Review 1 Lớp 7: Giải Bài Tập Tiếng Anh 7 Hay Nhất

--- Bài mới hơn ---

  • Review 1 Lớp 8 Language ” Language ” Review 1
  • Tiếng Anh Lớp 6: Review 1. Language
  • Soạn Bài Nhớ Rừng (Chi Tiết)
  • Phân Tích Bài Thơ “nhớ Rừng” Của Thế Lữ
  • Trắc Nghiệm Rút Gọn Câu
  • 1. Tiếng anh 7 Review 1: Language

    Task 1. Listen and tick (√) the word if it is the same as the word you hear and cross (x) it if it is different

    (Nghe và chọn (√) từ nếu nó giống với từ mà bạn nghe được và chọn (x) nếu khác.) Lời giải chi tiết:

    Task 2. Choose the word whose underlined part is pronounced differently

    (Chọn từ mà phần gạch dưới được phát âm khác) Lời giải chi tiết:

    1-A

    2-C

    3-C

    4-B

    5-B

    1. high bởi vì âm gh được phát âm là âm câm, còn những từ khác gh được phát âm là /f/

    2. original bởi vì âm g được phát âm là /dz/, còn những từ khác, g được phát âm là /g/.

    3. city bởi vì âm C được phát âm là /s/, còn những từ khác, C được phát âm là /k/.

    4. flour bởi vì âm 0u được phát âm là /au/, còn những từ khác, ou được phát âm là /s/.

    5. earn bởi vì âm ea được phát âm là /a/, còn những từ khác, ea được phát âm là /i/.

    Task 3. Put the phrases in the box into their suitable categories and tick (√) the one(s) you yourself do.

    (Đặt những cụm từ trong khung vào những phân loại thích hợp và chọn với những cụm từ mà bạn tự thực hiện.) Lời giải chi tiết:

    Task 4. How much can you remember? Choose one of the words/phrases below to match each description. The first one is an example.

    (Bạn có thể nhớ như thế nào? Chọn một trong những từ/ cụm từ bên dưới để nối với mỗi miêu tả. Câu đầu là ví dụ.) Lời giải chi tiết:

    Task 5. Choose the best answer A, B, or C to complete the sentences.

    (Chọn đáp án đúng nhất A, B, hoặc C để hoàn thành câu) Lời giải chi tiết:

    1. A

    2. B

    3. A

    4. B

    5. C

    6. B

    1. People need between 1,600 to 2,500 calories a day to stay healthy.

    (Người ta cần 1600 đến 2500 calo một ngày để giữ dáng.)

    2. The room smells bad. Somebody has smoked in here.

    (Phòng học có mùi hôi. Có người đã hút thuốc.)

    3. In that area, it is difficult to find enough food in winter.

    (Trong khu vực đó, sẽ thật khó để tìm đủ thức ăn cho mùa đông.)

    4. He ate a lot of junk food, so he got fat quickly.

    (Anh ấy đã ăn nhiều thức ăn vặt, vì thế anh ấy đã mập lên rất nhanh.)

    5. In the history of mankind, people have always looked for new foods.

    (Trong lịch sử nhân loại, người ta luôn tìm kiếm những thức ăn mới.)

    6. Be a Buddy was founded in 2011 to help the street children.

    (Bạn đồng hành được thành lập vào năm 2011 để giúp trẻ em đường phố.)

    Task 6. Match the beginnings in A with the endings in B.

    (Nối câu đầu của cột A với phần kết thúc của cột B) Lời giải chi tiết:

    1. D

    2. E

    3. A

    4. C

    5. B

    1. These people live in the mountains, so they have a lot of fresh air.

    (Những người này sống trên núi, vì vậy họ có nhiều không khí trong lành.)

    2. To help your community, you can join in Be a Buddy, or you can start your own activities.

    (Để giúp cộng đồng của mình, bạn có thể tham gia vào chương trình “Làm bạn đồng hành”, hoặc có thể bắt đầu những hoạt động riêng của bạn. )

    3. Don’t eat too close to your bedtime, or you will get fat.

    (Đừng ăn quá gần giờ đi ngủ, nếu không bạn sẽ bị mập. )

    4. My dad can make beautiful pieces of art from empty eggshells, but he never sells them.

    (Cha tôi có thể làm ra những tác phẩm nghệ thuật từ vỏ trứng, nhưng ông ấy không bao giờ bán chúng.)

    5. Place a bin here and there, and people will throw rubbish into them.

    (Đặt một thùng rác ở đây và đó, và người ta sẽ cho rác vào đó.)

    Task 7. Work in pairs. Ask your partner the questions to find out if your partner has good eating habits.

    (Làm theo cặp. Hỏi bạn những câu hỏi để tìm ra bạn học có thói quen ăn uống tốt hay không?) Lời giải chi tiết:

    1. Do you wash your hands before and after a meal?

    (Bạn có rửa tay trước và sau bữa ăn không?)

    (Vâng, tôi có. / Không, tôi không có.)

    2. Do you throw food wrappers in a bin when you finish eating?

    (Bạn có vứt giấy gói đồ ăn vào thùng rác khi bạn ăn xong không?)

    (Vâng, tôi có. / Không, tôi không có.)

    3. Do you stop eating when you start feeling full?

    (Bạn có ngừng ăn khi cảm thấy no bụng không?)

    (Vâng, tôi có. / Không, tôi không có.)

    4. Do you eat lying on your stomach?

    (Bạn có nằm sấp khi ăn không?)

    (Vâng, tôi có./ Không, tôi không có.)

    5. Do you eat long before you go to bed?

    (Bạn có ăn cách xa giờ đi ngủ không?)

    (Vâng, tôi có./ Không, tôi không có.)

    2. Tiếng anh 7 review 1: Skills

    Task 1. Read the passage and choose the correct answer A, B, or C.

    (Đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng là A, B hay c.)

    What you choose makes what you are. Here are four things you can do to make you happy.

    Laugh louder

    Laughter makes you happy, and it has a magic power of making the hearer happy, too. Laughter is like medicine. It makes people live longer.

    Love others fully

    Expss your love more often. Don’t keep it to yourself. You might not know how much you can make yourself and others happy by doing so.

    Live positively

    Remember that everybody has some valuable skills and abilities to contribute to life. Nobody is NOBODY. Learn to love and respect yourself and others. You’ll feel happy.

    Tạm dịch:

    Những gì bạn chọn tạo nên chính bạn. Đây là 4 điều làm bạn hạnh phúc.

    Thích phiêu lưu

    Thăm một nơi mới, làm một điều mới, hoặc nói chuyện với một người mới. Điều này mang đến kiến thức và kinh nghiệm mới cho bạn.

    Cười lớn hơn

    Tiếng cười làm bạn hạnh phúc, và nó có một sức mạnh ma thuật làm cho người nghe hạnh phúc. Tiếng cười như thuốc. Nó làm bạn sống lâu hơn.

    Yêu người khác trọn vẹn

    Thể hiện tình yêu của bạn thường xuyên hơn. Đừng giữ nó cho riêng bạn. Bạn có thể không biết bạn có thể làm cho chính bạn và những người khác vui như thế nào khi làm điều đó.

    Sống tích cực

    Nhớ rằng mọi người có vài kỹ năng đáng giá và đóng góp cho cuộc sống. Không ai không là gì cả. Học cách yêu và tôn trọng bản thân bạn và người khác. Bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc.

    Lời giải chi tiết:

    1. A

    2. B

    3. C

    4. B

    1. What can you do to get more knowledge? (Bạn có thể làm gì để có thêm kiến thức?)

    A. Visit a new place. (Thăm một nơi mới.)

    B. Use your skills to contribute to life. (Sử dụng những kỹ năng của bạn để đóng góp cho cuộc sống.)

    C. Love people around you. (Yêu những người xung quanh bạn.)

    2. What can you do to live longer? (Bạn có thể làm gì để sống lâu hơn?)

    B. Laugh louder. (Cười lớn hơn.)

    C. Live positively. (Sống tích cực.)

    3. How good is it if you have a positive attitude? (Sẽ tốt như thế nào nếu bạn có một thái độ tích cực?)

    A. You can laugh more. (Bạn có thể cười nhiều hơn.)

    B. You can do more things. (Bạn có thể làm nhiều thứ hơn.)

    C. You can feel happy. (Bạn có thể cảm thấy hạnh phúc.)

    4. What is the purpose of this passage? (Mục đích của bài đọc này là gì?)

    A. To change people’s ideas about life. (Để thay đổi ý kiến của mọi người về cuộc sống.)

    Task 2. Work in pairs. Interview each other to answer the questions. Then report the results to your class.

    (Làm theo cặp. Phỏng vấn nhau để trả lời các câu hỏi. Sau đó báo cáo kết quả cho lớp.) Lời giải chi tiết:

    1. Do you know of community activities in your area?

    (Bạn có biết các hoạt động phục vụ lợi ích cộng đồng trong vùng của bạn không?)

    (Vâng, tôi biết. Không, tôi không biết.)

    2. Do you ever take part in a community activity?

    (Bạn đã bao giờ tham gia vào một hoạt động cộng đồng chưa?)

    (Vâng, tôi có. Không, tôi không có.)

    3. Are the community authorities the only ones to solve the problems in the area?

    (Chính quyền địa phương có phải là những người duy nhất giải quyết các vấn đề trong vùng của bạn không?)

    (Vâng, họ có. Không, họ không có.)

    4. Should everybody take part in solving the problems in the area?

    (Mọi người có nên tham gia vào việc giải quyết các vấn đề trong vùng không?)

    (Vâng, họ nên. / Không, họ không nên.)

    5. Would you love to make a big contribution to your community?

    (Bạn có muốn đóng góp thật nhiều cho cộng đồng nơi bạn sinh sống không?)

    (Vâng, tôi thích. / Không, tôi không thích.)

    Task 3. Listen and tick (√) the correct answers.

    (Nghe và chọn đáp án đúng) Lời giải chi tiết:

    1. A

    2. B

    3. B

    4. C

    1. Why does Lan think that she can’t go to Nga’s party? (Tại sao Lan nghĩ rằng cô ấy không thể tới dự bữa tiệc của Nga?)

    A. She hasn’t finished her homework. (Cô ấy chưa hoàn thành bài tập về nhà.)

    B. She doesn’t want to go to Nga’s party. (Cô ấy không muốn tới dự bữa tiệc của Nga.)

    C. The party is on her school day. (Bữa tiệc diễn ra vào ngày đi học của cô ấy.)

    2. What has Lan decided to do? (Lan quyết định làm gì?)

    A. She will not go to Nga’s birthday party. (Cô ấy sẽ không tới dự bữa tiệc sinh nhật của Nga.)

    B. She can finish her homework first and go to the party later. (Cô ấy có thể hoàn thành bài tập về nhà trước và sau đó tới dự bữa tiệc.)

    C. She can ask her sister to help her with her homework. (Cô ấy có thể nhờ chị cô ấy giúp làm bài tập về nhà.)

    3. What is the problem with Minh? (Có vấn đề gì với Minh?)

    A. He doesn’t like parties. (Cậu ấy không thích tiệc tùng.)

    B. He often lies to his friends. (Cậu ấy thường nói dối bạn bè.)

    C. He has no friends. (Cậu ấy không có bạn.)

    4. What can be the result of Minh’s habit? (Thói quen của Minh có thể dẫn tới hậu quả gì?)

    A. He doesn’t any friends. (Cậu ấy không có bạn.)

    B. He will quit his class. (Cậu ấy sẽ bỏ học.)

    C. His friends will stop trusting him. (Bạn bè sẽ không còn tin cậu ấy nữa.)

    Audio script: Conversation 1

    Lan: Nga’s having a birthday party tonight and I’m afraid that I can’t go.

    Mai: Why not?

    Lan: Lots of homework.

    Mai: Why don’t you ask your sister to help. She’s so good at maths.

    Lan: I don’t want to.

    Mai: Oh no. You can still do your homework first and go to the party later.

    Lan: Yes, it’s a better idea. I’ll do as you say.

    Mai: Great. See you there.

    Conversation 2

    Lan: By the way, is Minh coming, too?

    Mai: I saw his name in the list but I don’t know if he’s coming. Why?

    Lan: I don’t like him. He often tells a lie.

    Mai: Yes, I know. He lies to his friends and never says ‘Sorry’ when he’s discovered.

    Mai: And he’s losing friends.

    Lan: Yes. We can’t trust a liar, can we?

    Mai: No, we can’t.

    Dịch Script: Hội thoại 1

    Lan: Hôm nay Nga tổ chức tiệc sinh nhật và tôi sợ rằng mình không thể đi.

    Mai: Tại sao không?

    Lan: Rất nhiều bài tập về nhà.

    Mai: Tại sao bạn không nhờ chị gái giúp đỡ. Chị ấy giỏi toán học.

    Lan: Mình không muốn vậy.

    Mai: Ôi không. Bạn vẫn có thể làm bài tập về nhà trước rồi mới tới dự tiệc cũng được mà.

    Lan: Vâng, đó là một ý tưởng tốt hơn. Tôi sẽ làm như bạn nói.

    Mai: Tuyệt. Hẹn gặp bạn ở đó.

    Hội thoại 2

    Lan: Nhân tiện, Minh có đến không?

    Mai: Tôi thấy tên anh ấy trong danh sách nhưng tôi không biết anh ấy có đến không. Sao thế?

    Lan: Tôi không thích anh ấy. Anh ta thường nói dối.

    Mai: Vâng, tôi biết. Anh ta nói dối bạn bè và không bao giờ nói ‘Xin lỗi’ khi anh ta bị phát hiện.

    Lan: Anh ta có biết rằng nói dối chẳng hay ho gì không nhỉ?

    Mai: Và anh ấy mất bạn bè.

    Lan: Vâng. Chúng ta không thể tin tưởng kẻ nói dối, phải không?

    Mai: Không, chúng ta không thể.

    Task 4. Make complete sentences from the prompts below and match them with the pictures.

    (Hoàn thành các câu từ gợi ý bên dưới và nối chúng với những bức tranh.) Lời giải chi tiết: Picture 1:

    1. they/water/and/take great care/tree/during/first month.

    (Họ tưới nước và chăm sóc các cây suốt tháng đầu.)

    5. activity/be often done/spring.

    (Hoạt động này thường được thực hiện vào mùa xuân.)

    6. they/ dig/hole/ put/young tree/in.

    (Họ đào một cái hố để đặt cây con vào.)

    Picture 2:

    2. they/carry/recycled bags/put/rubbish/in.

    (Họ mang những cái túi tái chế để bỏ rác vào.)

    3. community organise/activity/once a month.

    (Cộng đồng tổ chức hoạt động này một tháng một lần.)

    4. they/ walk/along/ beach/and/ collect/all/rubbish.

    (Họ đi bộ dọc bờ biển và thu nhặt tất cả rác.)

    2. laughter /ˈlɑːftə(r)/ nụ cười

    3. respect /rɪˈspekt/ tôn trọng, trân trọng

    4. contribute /kənˈtrɪbjuːt/ cống hiến

    5. authority /ɔːˈθɒrəti/ chính quyền

    6. solve /sɒlv/ giải quyết

    7. lie /laɪ/ nói dối

    8. trust /trʌst/ tin tưởng

    9. discover /dɪˈskʌvə(r)/ khám phá, phát hiện

    10. organize /ˈɔːɡənaɪz/ tổ chức

    3. File tải miễn phí hướng dẫn giải Tiếng Anh 7 Review 1: Skills, Language hay nhất:

    Chúc các em học sinh ôn luyện hiệu quả!

    --- Bài cũ hơn ---

  • Chữa Lỗi Về Quan Hệ Từ
  • Soạn Bài Quan Hệ Từ (Chi Tiết)
  • Soạn Văn 7 Vnen Bài 6: Qua Đèo Ngang
  • Soạn Bài Qua Đèo Ngang Ngắn Gọn
  • Cảm Nghĩ Về Bài Qua Đèo Ngang
  • Skills Review 1 Trang 38 Sgk Tiếng Anh 9

    --- Bài mới hơn ---

  • Unit 2 Lớp 9: Skills 2
  • Skills 2 Unit 4 Lớp 9 Sgk Mới
  • Skills 2 Unit 12 Lớp 9
  • Skills 2 Unit 11 Lớp 9
  • Giải Skills 2 Unit 3 Sgk Tiếng Anh 9 Mới
  • Giải tiếng anh lớp 9 Skills Review 1 trang 38 luyện tập kỹ năng nghe và đọc để ôn lại những bài đã học trong unit 1, 2, 3..

    Ôn lại những bài tập đã học trong Tiếng anh 9 – Tập 1

    Giải Skills Review 1 SGK tiếng Anh 9

    found out: phát hiện.

    face up: đối mặt.

    go on: tiếp tục.

    keep away: tránh xa.

    1. “Bạn gái ngồi trước tôi trong lớp cứ mở nhạc suốt trong tiết học. Cô ấy sử dụng tai nghe nhưng tôi cảm thấy mất tập trung và khó chịu. Tôi nên làm gì?” Trung nói. Hãy cho Trung vài lời khuyên.

    2. Nếu bạn có thể thăm một thành phố trên thế giới, bạn thích đến thành phố nào? Giải thích tại sao.

    3. Tưởng tượng bạn dẫn một nhóm người nước ngoài đến một nơi yêu thích ở khu vực của bạn, bạn sẽ dẫn họ đến đâu? Nói về nơi đó.

    Bài nghe:

    1. Where does Michelle live?

    2. Where does Mike live?

    1. In a( little) town

    2. In a city

    Bài nghe:

    1. a stranger.

    2. at night.

    3. downtown.

    4. entertainment.

    Michelle: Chào, Mike! Bạn thế nào?

    Michelle: Đúng vậy, tôi vẫn ở thị trấn nhỏ “buồn ngủ” đó. Nhưng bạn biết đấy, tôi thích sống ở đó. Nó yên tĩnh, và mọi người rất thân thiện. Tôi không thực sự thích thành phố. Tôi cảm giác giống như một người lạ ở đây. Và dường như là một loại nguy hiểm, đặc biệt vào ban đêm.

    Mike: Đúng vậy., tôi sống ở thành phố, như bạn biết đấy. Chúng tôi sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố. Thành phố rất lớn, và không có cảm giác an toàn như thị trấn nhỏ của bạn. Nhưng tôi nghĩ nhiều người ở đây rất thân thiện. Hàng xóm của tôi thì giống như một thị trấn nhỏ, có cửa hàng, quán cà phê và nhà hàng riêng … và chúng tôi có thể thưởng thức tất cả các loại hình giải trí: rạp chiếu phim, bảo tàng…

    Michelle: Ok, vậy nên vào cuối tuần tôi nên đến thành phố vì tất cả những điều đó.

    Mike: Ok, tất nhiên rồi!

    Dear Lan,

    I got a wonderful trip with Nam to Chang Son fan – making village last weekend.

    For a long time, the Chang Son fan was not only a useful utensil in daily life, but also a beautiful image appearing in many poems, on stage and in the cultural and spiritual life. To make a beautiful and durable fan requires meticulousness and skillfulness from fan makers. Normally, the fan’s blades are made from bamboo, which are at least three years old and grow in the middle of a grove.

    Moreover, to make fans more durable, the fan makers use joined blades, which have to undergo many stages, such as cutting the bamboo into short pieces, scratching off its green cover, splitting the bark of bamboo and applying a layer of varnish between the slats. Then, they are tied up in a bunch.

    After a few months when the layer of varnish is dry, the slats of bamboo are whittled to make the fan blades. Paper to make fans must be do (poonah) or diep (poonah paper covered with egg – shell powder) bought in Dong Ho Village, Bac Ninh Province. Looking at the Chang Son fans, only simple colours, such as green, red, violet and yellow are seen. However, when the fans are unfolded and seen in the light, all the delicate decorative pattern, and designs will appear lively and bright. To foreigners, they can see the characteristics of the Vietnamese people: simple but profound, and beautiful but discreet.

    I am look forward to hearing from you

    Best wishes,

    Hoa

    --- Bài cũ hơn ---

  • Language Review 1 Trang 36 Sgk Tiếng Anh 9
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Chương Trình Mới Unit 10 Skills 2, Looking Back
  • Project Unit 2 Trang 25 Sgk Tiếng Anh 9 Thí Điểm
  • Giải Project Unit 2 Sgk Tiếng Anh 9 Mới
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 10 Mới Unit 9 Preserving The Environment
  • Language Review 1 Trang 36 Sgk Tiếng Anh 9

    --- Bài mới hơn ---

  • Skills Review 1 Trang 38 Sgk Tiếng Anh 9
  • Unit 2 Lớp 9: Skills 2
  • Skills 2 Unit 4 Lớp 9 Sgk Mới
  • Skills 2 Unit 12 Lớp 9
  • Skills 2 Unit 11 Lớp 9
  • Giải tiếng anh lớp 9 Language Review 1 trang 36 luyện tập kỹ năng nghe và đọc đồng thời hoàn thành đoạn hội thoại sau khi học xong unit 1, 2, 3..

    Giải Language Review 1 sgk Tiếng anh 9

    Bài nghe:

    1. My town is nice and peaceful, but it isn’t very big.

    2. Da Nang Museum of Cham Sculpture attracts a lot of foreign visitors.

    3. A: Were you wearing a helmet when you fell off your bike?

    B: No, I wasn’t.

    4. Son: Can I go to a party tonight, mum?

    Mother: OK, but please don’t make noise when you come home.

    5. A: My mum’s really a good friend of mine.

    B: Is she? Mine is very strict towards me.

    Bài nghe:

    – reduce pollution.

    – pull down an old building.

    – empathise with someone.

    – make a handicraft.

    – set up a home business.

    – feel worried and frustrated.

    – have high expectations.

    – provide employment.

    Đôi mắt của London, hay còn được biết đến như là vòng quay thiên niên kỉ là một vòng quay quan sát khổng lồ ở London. Toàn bộ cấu trúc cao 135m (443 ft) và vòng quay có đường kính 120m (394 ft). Khi được dựng nên vào năm 1999 nó là vòng quay quan sát cao nhất của thế giới. Bây giờ nó là một trong những điểm thu hút phổ biến trên thế giới. Nó được xem như là một biểu tượng của nước Anh. Người ta thực hiện những chuyến đi đặc biệt để nhìn thấy vòng quay khổng lồ tuyệt vời này. 15000 người có thể ngồi lên vòng quay này mỗi ngày. Họ cảm thấy hào hứng khi leo lên trên và nhìn xuống thành phố. Không chỉ người giàu, mọi người đều có thể làm điều này. Nó là một nơi công cộng, một biểu tượng và nó đã trở thành một điểm yêu thích ở London.

    1. Trang wondered what to wear to the fancy dress party.

    2. She couldn’t decide whether to help Chau with the money her mum had given to her.

    3. Nick wondered where to get those traditional handicrafts.

    4. Phuc had no idea who to turn to for help with his homework.

    5. Hoa was not sure when to break the sad news to him.

    1. As far as I know.

    2. what to do.

    3. cool.

    4. no worries.

    5. If I were in your shoes.

    ” Truy cập chúng tôi mỗi ngày để cập nhật đầy đủ đáp án các bài tập đã học trong Tiếng anh 9 – Tập 1 hoặc hướng dẫn giải Skills Review 1 trang 38 SGK tiếng Anh 9 để ôn lại nội dung trong Unit 1, 2, 3..

    --- Bài cũ hơn ---

  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Chương Trình Mới Unit 10 Skills 2, Looking Back
  • Project Unit 2 Trang 25 Sgk Tiếng Anh 9 Thí Điểm
  • Giải Project Unit 2 Sgk Tiếng Anh 9 Mới
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 10 Mới Unit 9 Preserving The Environment
  • Looking Back Unit 4 Trang 48 Sgk Anh 9 Mới , Tông Hợp Bài Tập Phần Looking Back Unit 4 Trang 48 Sgk Anh 9 Mới…
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Mới Review 1 (Unit 1

    --- Bài mới hơn ---

  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 4 Mới Unit 2: I’m From Japan
  • Giải Bài Tập Sbt Tiếng Anh Lớp 4 Chương Trình Mới Unit 2: I’m From Japan
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 4 Chương Trình Mới Unit 2: I’m From Japan
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 12 Mới Review 2 (Unit 4
  • Unit 2 Lớp 7: My Birthday
  • Giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 mới Review 1 (Unit 1-2-3)

    Review 1: Language (phần 1 → 7 trang 36-37 SGK Tiếng Anh 9 mới – thí điểm)

    Audio script

    1. My town is nice and peaceful, but it isn’t very big.

    2. Da Nang Museum of Cham Sculpture attracts a lot of foreign visitors.

    3. A: Were you wearing a helmet when you fell off your bike?

    B: No, I wasn’t.

    4. Son: Can I go to a party tonight, mum?

    Mother: OK, but please don’t make noise when you come home.

    5. A: My mum’s really a good friend of mine.

    B: Is she? Mine is very strict towards me.

    1. A: Is (W) Minh happy about winning the scholarship?

    B: Yes, he is (S). But his parents are (W) happier.

    2. A: I can’t (S) understand it! Aren’t (S) you my son?

    B: I’m terribly sorry, dad. But it isn’t (S) entirely my fault.

    3. A: Pho Hien is (W) a very old town in North Viet Nam.

    B: Is it (S)? Where is it (W) located?

    4. A: It’s (W) raining. Are they (W) wearing raincoats?

    B: She (S) is, but he (S) isn’t.

    – reduce pollution.

    – pull down an old building.

    – empathise with someone.

    – make a handicraft.

    – set up a home business.

    – feel worried and frustrated.

    – have high expectations.

    – provide employment.

    Hướng dẫn dịch

    Đôi mắt của Luân Đôn, hay còn được biết đến như là vòng quay thiên niên kỉ là một vòng quay quan sát khổng lồ ở Luân Đôn. Toàn bộ cấu trúc cao 135m (443 ft) và vòng quay có đường kính 120m (394 ft). Khi được dựng nên vào năm 1999 nó là vòng quay quan sát cao nhất của thế giới. Bây giờ nó là một trong những điểm thu hút phổ biến trên thế giới. Nó được xem như là một biểu tượng của nước Anh. Người ta thực hiện nhửng chuyến đi đặc biệt để nhìn thấy vòng quay khổng lồ hấp dẫn. 15000 người có thể ngồi lên vòng quay này mỗi ngày. Họ cảm thấy hào hứng khi leo lên trên và nhìn xuống thành phố. Không chỉ người giàu, mọi người đều có thể làm điều này. Nó phổ biến và phải chăng và nó đã trở thành một điểm yêu thích ở Luân Đôn.

    1. Trang wondered what to wear to the fancy dress party.

    2. She couldn’t decide whether to help Chau with the money her mum had given to her.

    3. Nick wondered where to get those traditional handicrafts.

    4. Phuc had no idea who to turn to for help with his homework.

    5. Hoa was not sure when to break the sad news to him.

    1. As far as I know.

    2. what to do.

    3. cool.

    4. no worries.

    5. If I were in your shoes.

    Review 1: Skills (phần 1 → 4 trang 38-39 SGK Tiếng Anh 9 mới – thí điểm)

    Hướng dẫn dịch

    found out: phát hiện.

    face up: đối mặt.

    go on: tiếp tục.

    keep away: tránh xa.

    Hướng dẫn dịch

    1. Buồn không yêu bạn cùng lớp của mình.

    2. Có một vài chuyện tầm phào giữa những người bạn của Buồn.

    3. Buồn muốn xin một vài lời khuyên từ cô Wiselady.

    4. Cô Wiselady nói rằng vấn đề này không dễ giải quyết.

    5. Cô Wiselady đề nghị Buồn nên xử lý chuyện tầm phào này trực tiếp.

    Hướng dẫn dịch

    1. “Bạn gái ngồi trước tôi trong lớp cứ chơi nhạc suốt tiết học. Cô ấy sử dụng nút bịt tai nhưng tôi cảm thấy mất tập trung và bất lực. Tôi nên làm gì?” Trung nói.

    2. Nếu bạn có thể thăm một thành phố trên thế giới, bạn thích đến thành phố nào? Giải thích tại sao.

    3. Tưởng tượng bạn dẫn một nhóm người nước ngoài đến một nơi yêu thích ở khu vực của bạn, bạn sẽ dẫn họ đến đâu? Nói về nơi đó.

    1. In a( little) town.

    2. In a city.

    1. a stranger.

    2. at night.

    3. downtown.

    4. entertainment.

    Audio script

    Michelle: Hi, Mike! How’s it going?

    Mike: Hi. I’m good, thanks. Are you still living in the same place?

    Michelle: Yes, I’m still in that ‘sleepy’ little town. But you know, I enjoy living there. It’s quiet, and everyone is friendly. I don’t really like the city. I feel like a stranger here. And it seems kind of dangerous, especially at night.

    Mike: Well, I live here in the city, as you know. We live in an apartment downtown. The city is big, and it doesn’t feel as safe as a small town like yours. But I think the people here are ptty friendly. My neighbourhood is like a small town with its own stores, cafes, and restaurants… and we can enjoy all kinds of entertainment: cinemas, museums…

    Michelle: OK, so then on weekends I should come into the city for all that.

    Mike: OK. Sure!

    Dear Lan,

    I got a wonderful trip with Nam to Chang Son fan – making village last weekend.

    For a long time, the Chang Son fan was not only a useful utensil in daily life, but also a beautiful image appearing in many poems, on stage and in the cultural and spiritual life. To make a beautiful and durable fan requires meticulousness and skillfulness from fan makers. Normally, the fan’s blades are made from bamboo, which are at least three years old and grow in the middle of a grove.

    Moreover, to make fans more durable, the fan makers use joined blades, which have to undergo many stages, such as cutting the bamboo into short pieces, scratching off its green cover, splitting the bark of bamboo and applying a layer of varnish between the slats. Then, they are tied up in a bunch.

    After a few months when the layer of varnish is dry, the slats of bamboo are whittled to make the fan blades. Paper to make fans must be do (poonah) or diep (poonah paper covered with egg – shell powder) bought in Dong Ho Village, Bac Ninh Province. Looking at the Chang Son fans, only simple colours, such as green, red, violet and yellow are seen. However, when the fans are unfolded and seen in the light, all the delicate decorative pattern, and designs will appear lively and bright. To foreigners, they can see the characteristics of the Vietnamese people: simple but profound, and beautiful but discreet.

    I am look forward to hearing from you

    Best wishes,

    Hoa

    Từ khóa tìm kiếm:

    --- Bài cũ hơn ---

  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Chương Trình Mới Unit 2 Skills 2, Looking Back
  • Unit 2 Lớp 9: Language Focus
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Mới Unit 2: City Life
  • Giải Bài Tập Sbt Tiếng Anh Lớp 9 Chương Trình Mới Unit 2: City Life
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Chương Trình Mới Unit 2 Communication, Skills 1
  • Giải Tiếng Anh Lớp 5 Review 1

    --- Bài mới hơn ---

  • Review 3 Lớp 5 (Trang 36
  • Review 3 Trang 36 Sgk Tiếng Anh Lớp 5 Mới
  • Giải Tiếng Anh Lớp 5 Review 3
  • Review 2 Lớp 5 (Trang 70
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 5 Chương Trình Mới: Review 4
  • REVIEW 1 (ÔN TẬP 1) Nghe và đánh dấu chọn (V) b 2. c Audio script Mai: Hi, Tony. Where are you going so early in the morning? Tony: I'm going to the park. Mai: How often do you go there? Tony: I usually go there every Thursday to do morning exercise. Mai: Good for you. See you later. Linda: Where did you go last summer? Nam: I went on a trip to the countryside. Linda: Oh, really? What was the trip like? Nam: It was good. Linda: What did you do there? Nam: I helped my grandparents on the farm. Nghe và điền số a 3 b4 cl d 2 Audio script Nam: Where are you going next weekend, Tony? Tony: We're going to Ha Long Bay. Nam: Oh, that's nice. What will you do there? Tony: I think we may take a boat around the islands and visit some caves. Nam: That sounds great! Mai: I didn't see you at Linda's party. Where were you? Nam: I visited my grandma? Mai: Oh, how was your grandma? Nam: She was sick before, but now she's better. Mai: Oh, I'm happy to hear that. Linda: Did you go to the book fair last week? Mai: Yes, I did. I didn't see you. Linda: I was on a trip to Ho Chi Minh City. Mai: Oh, really? How was the trip? Linda: It was very interesting. I saw a lot of things. Phong: What will you do next Sunday, Mai? Mai: I don't know. I think I'm going to stay home to help my mother cook. Phong: I hope you'll enjoy it. Nghe và đánh dấu chọn (Z) vào ô Đúng (Y) hoộc vào ô Sai (N) N 2. Y Audio script Linda: What do you do in your free time, Mai? Mai: I usually read books and watch cartoons on TV. Linda: How often do you go to the cinema? Mai: Oh, I never go to the cinema. I only watch films on TV. Tony: What did you do last weekend, Nam? Nam: I visited my grandparents. Tony: Where do they live? Nam: They live in the countryside. Đọc và khoanh tròn a hoặc b Linda thường xuyên di học vào buổi sáng. Ngày hôm qua, cô ấy không đi học bởi vì nó là Chủ nhật. Cô ấy đã đi mua sắm với mẹ sau bữa sáng. Họ mua sắm thức ăn thức uống và nhiều thứ cho gia đình. Vào buổi chiều, gia đình đã viếng thăm ông bà của Linda ở miền quê. Ông bà đã rất vui khi gặp họ. Gia đình đã thích những ngày của họ ở quê và trở về nhà vào buổi tối. Tuần tới, họ sẽ lại viếng thăm ông bà của Linda. b Linda thường xuyên làm gì vào buổi sáng? Cô ấy đi học. b Cô ấy có đi học vào ngày hôm qua không? Không, cô ấy không đi học. a Cô ấy đã đi đâu vào buổi sáng? Cô ấy đã đi mua sắm. b Ông bà Linda sống ở đâu? ở miền quê. a Gia đình sẽ viếng thăm ông bà Linda khi nào? Tuần tới. Viết về em. Sau dó nói với lớp Địa chỉ của bạn là gì? It's 654/6, Lac Long Quan Street, Ward 9, Tan Binh District, Ho Chi Minh City. Nó là số 654/ố, đường Lạc Long Quân, phường 9, quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh. Nơi của bạn như thế nào? It's busy and crowded. Nó náo nhiệt và đông đúc. Bạn có thường tập thể dục buổi sáng không? I often do morning exercise every day. Tôi thường tập thể dục buổi sáng mỗi ngày. Bạn đã làm gì vào mùa hè trước? I went to Nha Trang beach with my parents. Tôi đã đi biển Nha Trang với gia đình. Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần? I'll swim in the pool. Tôi sẽ đi bơi ở hồ bơi. Truyện ngắn: Mèo và Chuột 1 Đọc và lắng nghe câu truyện Do you remember? Bạn có nhớ không? Hello, I'm Miu and these are my friends, Maurice and Doris. Xin chào, mình là Miu và đây là những người bạn của mình, Maurice và Doris. Hello! Xin chào! Hello! Xin chào! Hello, I'm Chit and these are my sisters, Mimi and Nini! Xin chào, mình là Chit và dây là những chị gái mình, Mimi và Nini! Hello! Xin chào! Wake up. Jack! Thức dậy, Jack! Hello, Chit. Xin chào Chit. Hello, Miu. Xin chào Miu. Did you and your family go on holiday? Bạn và gia đình bợn di nghỉ mát phải không? Yes, we did. Vâng, dúng rồi. Where did you go? Bạn dã di dâu? We went to the beach. Chúng tôi đã đi đến bời biển. Did you enjoy it? Các bợn có thích nó không? Yes, we did. Vâng, chúng tôi có thích. We sat on the beach and swam in the sea. Chúng tôi nàm trên bãi biển và tắm biển. What about you? Did you go on holiday? Còn bọn thì sao? Bợn có di nghĩ mát không? Yes. Maurice, Doris and I went to the moutains. CÓ. Maurice, Doris và tôi dỡ di núi. Did you enjoy it? Bợn có thích nó không? No, we didn't. Không, chúng tôi không thích. It was cold and it rained all the time. Trời lợnh và mưa suốt. It's nice to be home! Thật tốt khi ở nhà. Audio script Miu: Hello, I'm Miu and these are my friends, Maurice and Doris. Maurice:Hello! Doris: Hello! Chit: Hello, I'm Chit and these are my sisters, Mimi and Nini! Mimi and Nini: Hello! Chit: Wake up, Jack! Miu: Hello, Chit. Chit: Hello, Miu. Miu: Did you and your family go on holiday? Chit: Yes, we did. Miu: Where did you go? Chit: We went tọ the beach. Miu: Did you enjoy it? Chit: Yes, we did. Chit: We sat on the beach and swam in the sea. What about you? Did you go on holiday? Miu: Yes. Maurice, Doris and I went to the moutains. Chit: Did you enjoy it? Miu: No, we didn't. It was cold and it rained all the time. All: It's nice to be home! Trả lời những câu hỏi Chit và gia đình cậu ấy đã đi nghỉ mát ở đâu? They went to the beach. Họ đã đi đến bãi biển. Họ đã có một thời gian thoải mái phải không? Yes, they did. Vâng, đúng vậy. Miu đã đi nghỉ mát với ai? Miu went on holiday with Maurice and Doris. Miu đã đi nghỉ mát cùng với Maurice và Doris. Họ đã đi đâu? They went to the mountains. Họ đã đi núi. Họ đã có một khoảng thời gian thoải mái phải không? Tại sao/Tại sao không? No, they didn't. Because it was cold and it rained all the time. Không, họ không có. Bởi vì trời lạnh và mưa suốt thời gian đi. Sắp xếp lại những từ từ câu truyện a. holiday (kỳ nghỉ) b. beach (bờ biển) c. family (gia đình) d. mountains (núi) e. rained (mưa) Đọc và hoàn thành (l)did (2) went (3) enjoy (4) did (5) didn't A: Bạn đã đi nghỉ mát ở đâu? B: Chúng tôi đã đi đến bãi biển. A: Bạn có thích nó không? B: Vâng, chúng tôi có thích. Nó rất vui. Còn bạn thì sao? A: Chúng tôi đã đi núi. B: Bạn có thích nó không? A: Không, chúng tôi không thích. Trời đã mưa suốt thời gian đi. Thực hành theo cộp. Nói về kỳ nghỉ đã qua của bạn Đọc và nối 1 - b Các bạn đã có một cuối tuần thật tốt phải không? Vâng, đúng rồi. 2-e Bạn đã đi đâu? Chúng tôi đã đi đến bờ biển. - d Bạn đã thấy gì? Chúng tôi đã thấy một đứa bé và ba mẹ của nó. - a Những người bạn có đi cùng với phải không? Không, họ không đi. 5-c Bạn đã trở về khi nào? Ngày hôm qua.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 5 Chương Trình Mới: Review 1
  • Tiếng Việt Lớp 5 Chính Tả: Mùa Thảo Quả
  • Soạn Bài Mùa Thảo Quả Trang 113 Sgk Tiếng Việt 5 Tập 1
  • Luyện Từ Và Câu: Quan Hệ Từ Trang 109 Sgk Tiếng Việt 5 Tập 1
  • Luyện Từ Và Câu Lớp 5 Tuần 23: Nối Các Vế Câu Ghép Bằng Quan Hệ Từ
  • Giải Language Review 4 Sgk Tiếng Anh 9 Mới

    --- Bài mới hơn ---

  • Language Review 4 Lớp 9
  • Unit 9 Lớp 9: Read
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Chương Trình Mới Unit 7: Recipes And Eating Habits Để Học Tốt Tiếng Anh
  • Unit 11 Trang 67 Sgk Tiếng Anh 9
  • Bài Tập 5 Trang 14 Sgk Tiếng Anh Lớp 9 ” Looking Back ” Unit 1
  • Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

    Bài 1 1. Draw rising or falling arrows to illustrate the correct tones, then listen and practise saying the sentences. (Vẽ những mũi tên lên hoặc xuống để minh họa tông giọng đúng, sau đó nghe và thực hành nói những câu này)

    A: What do the astronauts do while they are aboard the ISS ↷?

    B: They keep the station in good condition ⤻, and do science experiments ↷.

    A: Sounds hard ⤻!

    B: Not at all ↷!

    A: They don’t have ‘weekends’ ⤻?

    B: They do ↷.

    A: What do they do during their ‘weekends’ ↷?

    B: They do various things like watching movies ⤻, playing music ⤻, reading books ⤻, and talking to their families ↷.

    B: Incredible ↷! But we will still have actual classrooms, won’t we ⤻?

    A: Sure ↷. But teachers will no longer be knowledge providers ↷.

    B: Really ⤻?

    A: They will be guides ⤻, or facilitators ↷.

    B: Superb ↷! What about the students’ roles ↷?

    A: They’ll be more responsible for their own learning, I think.

    B: Amazing ↷! And they will make their own decisions ⤻?

    A: Absolutely ↷ right ↷!

    Tạm dịch: A: Trong tương lai gần, chúng ta sẽ học trực tuyến. B: Thật đáng kinh ngạc! Nhưng chúng ta vẫn sẽ có lớp học thực sự, phải không? A: Chắc chắn. Nhưng giáo viên sẽ không còn là người cung cấp kiến thức nữa. A: Họ sẽ là những người hướng dẫn, hoặc những người hỗ trợ. B: Tuyệt vời! Còn vai trò của học sinh thì sao? A: Họ sẽ có nhiều trách nhiệm hơn cho việc học của họ, tôi nghĩ vậy. B: Tuyệt vời! Và họ sẽ tự quyết định? Bài 3 3. Change the form of the verbs provided to complete the sentences. (Thay đổi dạng của những động từ đã cho để hoàn thành câu) Lời giải chi tiết:

    1. facilitators (n): người hỗ trợ

    In the future, teachers will be facilitators rather than knowledge providers. (FACILITATE)

    (Trong tương lai giáo viên sẽ là người hỗ trợ thay vì là người cung cấp kiến thức.)

    2. development(s) (n): sự phát triển

    (Với sự phát triển nhanh chóng của khoa học con người sẽ sớm có thể sinh sống ở hành tinh khác. )

    With rapid scientific development / development(s), people will soon be able to inhabit other planets. (DEVELOP)

    (Để trở thành một thợ sữa máy khéo tay bạn cần đào tạo nghề nghiệp đặc biệt. )

    3. training (n): sự đào tạo

    (Việc phóng tàu không gian sáng nay đã được hoãn lại. )

    To become a skilled repairman, you need some special vocational training. (TRAIN)

    (Ông ấy đã từng là một nhân viên bán hàng dày dặn kinh nghiệm trước khi tự thành lập công ty riêng. )

    4. launch (v): phóng

    (Chúng ta sẽ tự có trách nhiệm với việc học tập của mình, giáo viên sẽ không phải điểm danh. )

    This morning’s launch of the space shuttle has been delayed. (LAUNCH)

    (Trong khóa đào tạo nghề mỗi học viên sẽ là người tự đánh giá công việc của mình. )

    5. experienced (adj): dày dặn kinh nghiệm

    (Có hơn một trăm người tham gia diễn đàn.Bài 4 (Hoàn thành mỗi câu với một cụm từ trong khung) Lời giải chi tiết: )

    He had been an experienced salesman before he decided to set up his own business. (EXPERIENCE)

    (Mẹ tôi chọn làm việc ca linh hoạt thay vì làm giờ hành chính để có nhiều thời gian hơn cho chúng tôi hơn vào buổi sáng.)

    6. attendance (n): sự có mặt

    ( Không có khả năng định hướng tốt, bạn có thể vô dụng khi hoàn toàn thất lạc ở hành tinh mới. )

    We will be responsible for our studies, so our teacher won’t have to check attendance. (ATTEND)

    ( Đàn ông đã từng là trụ cột tài chính ở đất nước chúng ta, nhưng ngày nay phụ nữ cũng đi làm và nhiều người còn kiếm được rất nhiều tiền. )

    7. evaluators (n): người đánh giá

    (Những sinh viên này phải làm việc cật lực trước khi trở thành những nhà vật lý thành công. )

    In our vocational training course, students will be the evaluators of their own work. (EVALUATE)

    (Mọi thứ đã thay đổi! Giáo viên không thường xuyên điểm danh nữa. )

    8. participants (n): người tham gia

    (Có nhiều công việc trong ngành du lịch và ngoại giao cho ban lựa cho. Bạn có thể đạt được vô hạn. )

    There were over one hundred participants at the forum.(PARTICIPATE)

    (Học sinh được kỳ vọng thành công hơn nếu chúng có trách nhiệm với việc học tập của mình hơn. )

    1. work flexitime: làm việc ca linh hoạt

    (Trong thế giới hiện đại, phụ nữ có cả núi việc cả ở nhà và đi làm. ) Bài 5 5. Put the verbs in brackets into the infinitive or -ing form. (Đặt động từ không ngoặc ở dạng V-ing hoặc to V) Lời giải chi tiết:

    My mother chooses to work flexitime instead of a nine-to-five job so that she can have more time for us in the morning.

    2. sense of direction: khả năng phương hướng

    (Các phi hành gia tránh loại thức ăn nào?)

    Without a good sense of direction, you may be helpless when you are lost on a totally new planet.

    (Phụ nữ sẽ đóng vai trò nào trong tương lai? )

    3. make a bundle: kiếm được nhiều tiền

    (Cô ấy bắt đầu là một nhà sinh học cách đây 3 năm. )

    Men used to be the breadwinners in our country, but now women go to work and many of them make a bundle.

    (Học sinh có xu hướng có trách nhiệm hơn với việc học của chúng. )

    4. burn the midnight oil: học tập/làm việc cật lực

    (Đàn ông không còn ngại làm việc nhà nữa. )

    Those students had to burn the midnight oil before they became successful physicists.

    (Phụ nữ nỗ lực chia sẻ gánh nặng tài chính với chồng của họ)

    5. once in a blue moon : không thường xuyên

    (Các nhà phi hành gia chưa bao giờ quên việc bay lơ lửng trong môi trường không trọng lực. )

    Things have changed! Our teacher only checks attendance once in a blue moon.

    (Anh ấy ngừng điểm danh vì học sinh của anh ấy đang rất chăm chỉ.Bài 6 6. Rewrite the pairs of sentences as one sentence using a defining or non-defining relative clause. (Viết lại những cặp câu và một câu sử dụng mệnh đề quan hệ xác định hoặc không xác định) Lời giải chi tiết: ) (Ông tôi, người đã nghỉ hưu mười năm nay, từng là phi hành gia.) ( Tàu vũ trụ cái mà đã đưa Yuri Gagarin vào không gian được gọi là Vostok 3KA . ) (Cô thích sự nghiệp cái mà cha cô theo đuổi suốt cuộc đời của ông. ) (Anh ta ngưỡng mộ giáo viên người đã bắt đầu xây dựng thư viện trường. ) ( Tôi làm việc cho một người đàn ông người mà có trang trại hàng ngàn mẫu. ) (Học sinh sẽ phải đưa ra quyết định học tập của mình, điều mà sẽ rất khó khăn đối với nhiều người trong số họ. ) Bài 7 7. Choose the most suitable expssion to complete each of the short dialogues. (Chọn cách thể hiện phù hợp nhất để hoàn thành mỗi đoạn đối thoại ngắn) Lời giải chi tiết:

    6. The sky’s the limit : sự vô hạn

    There are numerous jobs in tourism and hospitality for you to choose. The sky’s the limit !

    7. sense of responsibility: trách nhiệm

    Students can expect to be more successful if they have a sense of responsibility for their own learning.

    8. mountains of work : núi việc

    In the modern world, women seem to have mountains of work, both at home and at work.

    1. What kind of food do astronauts avoid eating?

    avoid V-ing: tránh làm gì

    2. Which roles are women expected to play in the future?

    Tạm dịch: 1. A: Tôi e rằng tôi sẽ không chọn được nghề phù hợp. B: Đừng lo lắng! Tại sao bạn không xin lời khuyên của bố mẹ bạn? 2. A: Bạn có thể tin rằng chúng ta sẽ sống trên sao hỏa trong 20 năm nữa không? B: Tôi không chắc về điều đó. Nhưng điều đó có thể. 3. A: Sẽ chỉ còn những lớp học trực tuyến. B: Điều đó không hoàn toàn đúng. Chúng ta sẽ có những lớp học thật. 4. A: Tôi đã được gọi phỏng vấn. B: Thật tuyệt! Bạn sẽ làm tốt. 5. A: Space Adventures, một công ty Mỹ, đã chở những cá nhân đến trạm không gian quốc tế. B: Nghe hấp dẫn quá! Tôi có lẽ phải tiết kiệm tiền cho nó. chúng tôi

    expect to V: mong chờ điều gì

    3. She began to work / working as a biologist three years ago.

    begin to V/V-ing: bắt đầu làm gì

    4. Students tend to be more responsible for their studies.

    tend to be: định làm gì

    5. Men no longer mind doing housework.

    mind V-ing: để ý việc

    6. Women have attempted to share the financial burden with their spouses.

    attempt to V: nỗ lực …

    7. Astronauts never forget floating around in the weightless environment.

    forget to V: quên phải làm gì, forget V-ing: quên đã làm gì

    8. He stopped checking attendance as his students are hard-working.

    stop V-ing: dừng việc đang làm

    1. My grandfather, who has been retired for ten years now, used to be an astronaut.

    2. The spacecraft which/that took Yuri Gagarin into space is called Vostok 3KA.

    3. She likes the career which/that her father pursued all his life.

    4. He admires the teacher who initiated building the school library.

    5. I work for a man whose farm covers thousands of acres.

    6. Students will have to make their own learning decisions, which will be hard for many of them.

    1. A: I’m afraid I won’t choose the right job.

    2. A: Can you believe that we will inhabit Mars in 20 years?

    B: I am not so sure about that . But it is possible.

    3. A: There will only be online classes.

    B: That’s not entirely true . We will still have actual classes.

    4. A: I’ve been asked to come for a job interview.

    5. A: Space Adventures, an American company, has flown inpiduals to the International Space Station.

    B: Sounds interesting! I may have to save up for that.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Mới Review 4 (Unit 10
  • Language Review 3 Trang 42
  • Giải Skills Review 1 (Unit 1
  • Skills Review 2 Lớp 9
  • Language Review 2 Lớp 9
  • Review 1 Tiếng Anh 5 Mới

    --- Bài mới hơn ---

  • Tiếng Anh Lớp 5 Review 1 Bài Tập Sgk Chương Trình Mới
  • Bài Toán Tính Quãng Đường Lớp 5 Có Đáp Án Hay
  • Giải Bài Tập Sbt Vật Lý Lớp 9 Bài 11
  • Soạn Bài Mùa Xuân Nho Nhỏ (Chi Tiết)
  • Tả Cây Đa Làng Em Văn Hay Lớp 5
  • Review 1 Tiếng Anh 5 Mới

    1. Listen and tick (Nghe và đánh dấu chọn )

    Audio script:

    Mai: Hi, Tony. Where are you going so early in the morning?

    Tony: I’m going to the park.

    Mai: How often do you go there?

    Tony: I usually go there every Thursday to do morning exercise.

    Mai: Good for you. See you later.

    2. Linda: Where did you go last summer?

    Nam: I went on a trip to the countryside.

    Linda: Oh, really? What was the trip like?

    Nam: It was good.

    Linda: What did you do there?

    Nam: I helped my grandparents on the farm.

    Tạm dịch:

    Mai: Xin chào, Tony. Bạn đi đâu sớm vào buổi sáng?

    Tony: Tôi sẽ đi đến công viên.

    Mai: Bạn đến đó bao lâu một lần?

    Tony: Tôi thường đến đó mỗi thứ năm để tập thể dục buổi sáng.

    Mai: Tốt cho bạn. Hẹn gặp lại.

    2. Linda: Bạn đã đi đâu vào mùa hè năm ngoái?

    Nam: Tôi đã đi trên một chuyến đi đến vùng nông thôn.

    Linda: Ồ, thật sao? Chuyến đi như thế nào?

    Nam: Nó rất tuyệt.

    Linda: Bạn đã làm gì ở đó?

    Nam: Tôi đã giúp ông bà của tôi ở nông trại.

    1.Nam: Where are you going next weekend, Tony?

    Tony: We’re going to Ha Long Bay.

    Nam: Oh, that’s nice. What will you do there?

    Tony: I think we may take a boat around the islands and visit some caves

    Nam: That sounds great!

    2. Mai: I didn’t see you at Linda’s party. Where were you?

    Nam: I visited my grandma?

    Mai: Oh, how was your grandma?

    Nam: She was sick before, but now she’s better.

    Mai: Oh, I’m happy to hear that.

    3. Linda: Did you go to the book fair last week?

    Mai: Yes, I did. I didn’t see you.

    Linda: I was on a trip to Ho Chi Minh City

    Mai: Oh, really? How was the trip?

    Linda: It was very interesting. I saw a lot of things.

    4. Phong: What will you do next Sunday, Mai?

    Mai: I don’t know. I think I’m going to stay home to help my mother cook

    Tạm dịch:

    Phong: I hope you’ll enjoy it.

    1.Nam: Bạn sẽ đi đâu vào cuối tuần tới, Tony?

    Tony: Chúng ta sẽ đến Vịnh Hạ Long.

    Nam: Ồ, thật tuyệt. Bạn sẽ làm gì ở đó?

    Tony: Tôi nghĩ chúng ta có thể đi thuyền quanh đảo và thăm một số hang động

    Nam: Thật tuyệt vời!

    2. Mai: Tôi không thấy bạn ở bên Linda. Bạn đã ở đâu?

    Nam: Tôi đã đến thăm bà của tôi?

    Mai: Ồ, bà của bạn thế nào?

    Nam: Bà đã bị bệnh trước đây, nhưng bây giờ bà tốt hơn rồi.

    Mai: Ồ, tôi rất vui khi nghe điều đó.

    3. Linda: Bạn đã đi đến hội chợ sách tuần trước?

    Mai: Vâng, tôi đã làm. Tôi không thấy bạn.

    Linda: Tôi đã có chuyến đi đến Thành phố Hồ Chí Minh

    Mai: Ồ, thật sao? Chuyến đi thế nào?

    Linda: Nó rất thú vị. Tôi đã thấy rất nhiều thứ.

    4. Phong: Bạn sẽ làm gì vào Chủ Nhật tới, Mai?

    Mai: Tôi không biết. Tôi nghĩ mình sẽ ở nhà để giúp mẹ nấu ăn

    Đáp án: 1. N 2. Y

    1.Linda: What do you do in your free time, Mai?

    Mai: I usually read books and watch cartoons on TV.

    Linda: How often do you go to the cinema?

    Mai: Oh, I never go to the cinema. I only watch films on TV.

    2. Tony: What did you do last weekend, Nam?

    Nam: I visited my grandparents.

    Tạm dịch:

    Tony: Where do they live?

    Nam: They live in the countryside.

    1.Linda: Bạn làm gì trong thời gian rảnh, Mai?

    Mai: Tôi thường đọc sách và xem phim hoạt hình trên TV.

    Linda: Bạn có thường xuyên đi xem phim không?

    Mai: Ồ, tôi chưa bao giờ đi xem phim. Tôi chỉ xem phim trên TV.

    2. Tony: Bạn đã làm gì cuối tuần trước, Nam?

    Nam: Tôi đã đến thăm ông bà của tôi.

    Đáp án: 1b 2b 3a 4b 5a

    Linda thường xuyên đi học vào buổi sáng. Ngày hôm qua, cô ấy không đi học bởi vì nó là Chủ nhạt. Cô ấy đã đi mua sắm với mẹ sau bữa sáng. Họ mua sắm thức ăn thức uống và nhiều thứ cho gia đình. Vào buổi chiều, gia đình đã viếng thăm ông bà của Linda ở miền quê. Ông bà đã rất vui khi gặp họ. Gia đình đã thích những ngày của họ ở quê và trở về nhà vào buổi tối. Tuần tới, họ sẽ lại viếng thăm ông bà của Linda.

    1. It’s 654/6, Lac Long Quan street, Ward 9, Tan Binh District, Ho Chi Minh City

    Tạm dịch:

    2. It’s busy and crowded.

    3. I often do morning exercise every day

    4. I went to Nha Trang beach with my parents.

    5. I’ll swim in the pool

    1. Địa chỉ của bạn là gì?

    Nó là số 654/6, đường Lạc Long Quân, phường 9, quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh.

    2. Nơi của bạn như thế nào?

    Nó náo nhiệt và đông đúc.

    3. Bạn có thường tộp thể dục buổi sáng không?

    Tôi thường tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.

    4, Bạn đã làm gì vào mùa hè trước?

    Tôi đã đi biển Nha Trang với gia đinh.

    Tôi sẽ đi bơi ở hồ bơi.

    Truyện ngắn: Mèo và Chuột 1

    1. Read and listen to the story (Đọc và lắng nghe câu truyện)

    Hello, I’m Miu and these are my friends, Maurice and Doris.

    Hello!

    Hello!

    Hello, I’m Chit and these are my sisters, Mimi and Nini!

    Hello!

    Wake up, Jack!

    Hello, Chit.

    Hello, Miu.

    Did you and your family go on holiday?

    Yes, we did.

    Where did you go?

    We went to the beach

    Did you enjoy it?

    Yes, we did.

    We sat on the beach and swam in the sea.

    What about you? Did you go on holiday?

    Yes. Maurice, Doris and I went to the moutains.

    Audio script:

    Did you enjoy it?

    No, we didn’t.

    It was cold and it rained all the time.

    It’s nice to be home!

    Miu: Hello, I’m Miu and these are my friends, Maurice and Doris. Maurice:Hello!

    Doris: Hello!

    Chit: Hello, I’m Chit and these are my sisters, Mimi and Nini!

    Mimi and Nini: Hello!

    Chit: Wake up, Jack!

    Mỉu: Hello, Chit.

    Chit: Hello, Miu

    Miu: Did you and your family go on holiday?

    Chit: Yes, we did.

    Miu: Where did you go?

    Chit: We went to the beach.

    Miu: Did you enjoy it?

    Chit: Yes, we did

    Chit: We sat on the beach and swam In the sea. What about yocll Did you go on holiday?

    Tạm dịch:

    Miu: Yes. Maurice, Doris and I went to the moutains.

    Chit: Did you enjoy it?

    Miu: No, we didn’t. It was cold and it rained all the time.

    All: It’s nice to be home!

    Xin chào, mình là Miu và đây là những người bạn của mình, Maurice và Doris.

    Xin chào!

    Xin chào!

    Xin chào, mình là Chit và đây là những chị gái mình Mimi và Nini!

    Xin chào!

    Thức dậy, Jack!

    Xin chào Chit.

    Xin chào Miu.

    Bạn và gia đinh bạn đi nghỉ mát phải không?

    Vâng, đúng rồi.

    Bạn đã đi đâu?

    Chúng tôi đã đi đến bãi biển.

    Các bạn có thích nó không?

    Vâng, chúng tôi có thích.

    Chúng tôi nằm trên bãi biển và tâm biển.

    Còn bạn thì sao? Bạn có đi nghỉ mát không?

    Có. Maurice, Doris và tôi đã đi núi.

    2. Answer the questions (Trả lời những câu hỏi)

    Bạn có thích nó không?

    Không, chúng tôi không thích.

    Trời lạnh và mưa suốt.

    Thật tốt khi ở nhà.

    Tạm dịch:

    1. They went to the beach.

    2. Yes, they did.

    3. With Maurice and Doris.

    4. They went to the mountains.

    5. No, they didn’t. Because it was cold and it rained all the time.

    1. Chit và gia đình cậu ấy đã đi nghỉ mát ở đâu?

    Họ đã đi đến bãi biển.

    2. Họ đã có một thời gian thoải mái phải không?

    Vâng, đúng vậy.

    3.Miu đã đi nghỉ mát với ai?

    4. Họ đã đi đâu?

    Họ đã đi núi.

    5. Họ đã có một khoảng thời gian thoải mái phải không? Tại sao/ Tại sao không?

    Không, họ không có. Bởi vì trời lợnh và mưa suốt thời gian đ

    a. holiday (kỳ nghỉ) b. beach (bờ biển) c. family (gia đình) d. mountains (núi) e. rained (mưa)

    Đáp án: (1) did (2) went (3) enjoy (4) did (5) didn’t

    B: Chúng tôi đã đi đến bãi biển.

    A: Bạn có thích nó không?

    B: Vâng, chúng tôi có thích. Nó rất vui. Còn bạn thì sao?

    A: Chúng tôi đã đi núi.

    B: Bạn có thích nó không?

    A: Không, chúng tôi không thích. Trời đã mưa suốt thời gian đi.

    Nói về kỳ nghỉ đã qua của bạn

    Đáp án:

    1b 2e 3d 4a 5c

    --- Bài cũ hơn ---

  • Review 1 And Short Story 1
  • Review 2 Trang 70 Sgk Tiếng Anh 5 Mới
  • Review 1 Trang 36 Sgk Tiếng Anh 5 Mới
  • Đáp Án Các Câu Hỏi Lesson 1 Unit 2 Trang 12,13 Sgk Tiếng Anh 5
  • Unit 3. Where Did You Go On Holiday? Trang 12 Sách Bài Tập (Sbt) Tiếng Anh 5 Mới
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Chương Trình Mới Review 1 (Unit 1

    --- Bài mới hơn ---

  • Unit 1 Lớp 7: Getting Started
  • Giải Sách Bài Tập Tiếng Anh 10 Mới Unit 1 Family Life
  • Giải Bài Tập Sbt Tiếng Anh Lớp 10 Chương Trình Mới Unit 1: Family Life
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 10 Mới Unit 1 Family Life
  • Giải Sbt Tiếng Anh Unit 1 Lớp 6: My New School
  • Giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Chương trình mới Review 1 (Unit 1-2-3)

    Để học tốt Tiếng Anh 9 thí điểm Unit 1, 2, 3

    hướng dẫn học tốt Tiếng Anh 9 thí điểm Unit 1, 2, 3 các phần: Language Review (phần 1→7 trang 36-37 SGK Tiếng Anh 9 mới – thí điểm), Skills Review (phần 1→4 trang 38-39 SGK Tiếng Anh 9 mới – thí điểm).

    Giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Chương trình mới Unit 5: SKILLS 2, LOOKING BACK – PROJECT

    Giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Chương trình mới Unit 4 SKILLS 2, LOOKING BACK – PROJECT

    Giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Chương trình mới Unit 4 COMMUNICATION, SKILLS 1

    Giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Chương trình mới Unit 4 GETTING STARTED, A CLOSER LOOK 1, A CLOSER LOOK 2

    Review 1: Language (phần 1 → 7 trang 36-37 SGK Tiếng Anh 9 mới – thí điểm)

    1. Listen and practise saying the sentences. Pay attention to the underlined words. (Nghe và thực hành nói những câu sau. Tập trung vào những từ được gạch chân.)

    Audio script

    1. My town is nice and peaceful, but it isn’t very big.

    2. Da Nang Museum of Cham Sculpture attracts a lot of foreign visitors.

    3. A: Were you wearing a helmet when you fell off your bike?

    B: No, I wasn’t.

    4. Son: Can I go to a party tonight, mum?

    Mother: OK, but please don’t make noise when you come home.

    5. A: My mum’s really a good friend of mine.

    B: Is she? Mine is very strict towards me.

    2. Look at the underlined words in the sentences and mark them as W (weak) or S (strong). Then listen to check and practise. (Nhìn vào những từ được gạch chân trong câu và đánh dấu W (nhẹ) hoặc S (mạnh). Nghe để kiểm tra và thực hành.)

    1. A: Is (W) Minh happy about winning the scholarship?

    B: Yes, he is (S). But his parents are (W) happier.

    2. A: I can’t (S) understand it! Aren’t (S) you my son?

    B: I’m terribly sorry, dad. But it isn’t (S) entirely my fault.

    3. A:Pho Hien is (W) a very old town in North Viet Nam.

    B: Is it (S)? Where is it (W) located?

    4. A: It’s (W) raining. Are they (W) wearing raincoats?

    B: She (S) is, but he (S) isn’t.

    3. Match the verbs in column A with the words/phrases in column B. (Nối động từ ở cột A với từ/ cụm từ ở cột B.)

    – reduce pollution.

    – pull down an old building.

    – empathise with someone.

    – make a handicraft.

    – set up a home business.

    – feel worried and frustrated.

    – have high expectations.

    – provide employment.

    4. Fill each gap with a word from the box. (Điền mỗi chỗ trống 1 từ)

    1. giant

    2. tallest

    3. attractions

    4. symbol

    5. fascinating

    6. excited

    7. affordable.

    8. interest.

    Hướng dẫn dịch

    Đôi mắt của Luân Đôn, hay còn được biết đến như là vòng quay thiên niên kỉ là một vòng quay quan sát khổng lồ ở Luân Đôn. Toàn bộ cấu trúc cao 135m (443 ft) và vòng quay có đường kính 120m (394 ft). Khi được dựng nên vào năm 1999 nó là vòng quay quan sát cao nhất của thế giới. Bây giờ nó là một trong những điểm thu hút phổ biến trên thế giới. Nó được xem như là một biểu tượng của nước Anh. Người ta thực hiện những chuyến đi đặc biệt để nhìn thấy vòng quay khổng lồ hấp dẫn. 15000 người có thể ngồi lên vòng quay này mỗi ngày. Họ cảm thấy hào hứng khi leo lên trên và nhìn xuống thành phố. Không chỉ người giàu, mọi người đều có thể làm điều này. Nó phổ biến và phải chăng và nó đã trở thành một điểm yêu thích ở Luân Đôn.

    5. Complete each sentence with the correct form of a phrasal verb from the list. (Hoàn thành mỗi câu theo dạng đúng của cụm động từ.)

    1. set up

    2. deal with

    3. turned down

    4. look up

    5. give up

    6. put up with

    7. got over

    8. keep up with

    6. Rewrite the following questions in reported speech, using question words before fo-infinitives. (Viết lại các câu sau bằng lời nói gián tiếp, sử dụng cấu trúc từ để hỏi + to V)

    1. Trang wondered what to wear to the fancy dress party.

    2. She couldn’t decide whether to help Chau with the money her mum had given to her.

    3. Nick wondered where to get those traditional handicrafts.

    4. Phuc had no idea who to turn to for help with his homework.

    5. Hoa was not sure when to break the sad news to him.

    7. Choose the suitable words/ phrases complete the mini-talks. (Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp hoàn thành cuộc hội thoại sau.)

    1. As far as I know.

    2. what to do.

    3. cool.

    4. no worries.

    5. If I were in your shoes.

    Review 1: Skills (phần 1 → 4 trang 38-39 SGK Tiếng Anh 9 mới – thí điểm)

    1. Read the two letters: one from a girl and the other from Miss Wiselady. (Đọc 2 bức thư sau: 1 bức từ 1 cô gái và một bức từ cô Wiselady.)

    Hướng dẫn dịch

    Gửi cô Wiselady, Con học lớp 9 tại một ngôi trường trong thị trấn. Con rất yêu trường và yêu các bạn cùng lớp trừ 1 điều. Dường như các cô gái thường xuyên nói những điều xấu về các giáo viên của chúng con, thậm chí là cô hiệu trưởng. Kiểu tám chuyện này làm cho con cảm thấy không thoải mái và buồn. Con không nghĩ là nó tốt cho môi trường học tập và nó sẽ thật khủng khiếp nếu các giáo viên phát hiện. Con không biết làm thế nào đối diện với vấn đề này. Con nên làm gì?

    Buồn Gửi Buồn,

    a. Underline the phrasal verbs in the letters and say what they mean. (Gạch chân cụm động từ và nói xem chúng có nghĩa là gì.)

    found out: phát hiện.

    face up: đối mặt.

    go on: tiếp tục.

    keep away: tránh xa.

    b. Decide whether the statements are true (T) or false (F) (Câu nào đúng (T) câu nào sai (F))

    1. F

    2. T

    3. T

    4. T

    5. F

    Hướng dẫn dịch

    1. Buồn không yêu bạn cùng lớp của mình.

    2. Có một vài chuyện tầm phào giữa những người bạn của Buồn.

    3. Buồn muốn xin một vài lời khuyên từ cô Wiselady.

    4. Cô Wiselady nói rằng vấn đề này không dễ giải quyết.

    5. Cô Wiselady đề nghị Buồn nên xử lý chuyện tầm phào này trực tiếp.

    Hướng dẫn dịch

    1. “Bạn gái ngồi trước tôi trong lớp cứ chơi nhạc suốt tiết học. Cô ấy sử dụng nút bịt tai nhưng tôi cảm thấy mất tập trung và bất lực. Tôi nên làm gì?” Trung nói.

    2. Nếu bạn có thể thăm một thành phố trên thế giới, bạn thích đến thành phố nào? Giải thích tại sao.

    3. Tưởng tượng bạn dẫn một nhóm người nước ngoài đến một nơi yêu thích ở khu vực của bạn, bạn sẽ dẫn họ đến đâu? Nói về nơi đó.

    3a. Listen to the conversation and answer the questions. (Nghe đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi.)

    1. In a( little) town.

    2. In a city.

    b. Listen again and complete the sentences. (Nghe lại và hoàn thành câu.)

    1. a stranger.

    2. at night.

    3. downtown.

    4. entertainment.

    Audio script

    Michelle: Hi, Mike! How’s it going?

    Mike: Hi. I’m good, thanks. Are you still living in the same place?

    Michelle: Yes, I’m still in that ‘sleepy’ little town. But you know, I enjoy living there. It’s quiet, and everyone is friendly. I don’t really like the city. I feel like a stranger here. And it seems kind of dangerous, especially at night.

    Mike: Well, I live here in the city, as you know. We live in an apartment downtown. The city is big, and it doesn’t feel as safe as a small town like yours. But I think the people here are ptty friendly. My neighbourhood is like a small town with its own stores, cafes, and restaurants… and we can enjoy all kinds of entertainment: cinemas, museums …

    Michelle: OK, so then on weekends I should come into the city for all that.

    Mike: OK. Sure!

    4. Write a letter to your pen friend about: your last visit to a craft village. (Viết một bức thư cho bạn qua thư của mình nói về chuyến thăm tới làng nghề mới nhất của bạn.)

    Dear Lan,

    I got a wonderful trip with Nam to Chang Son fan – making village last weekend.

    For a long time, the Chang Son fan was not only a useful utensil in daily life, but also a beautiful image appearing in many poems, on stage and in the cultural and spiritual life. To make a beautiful and durable fan requires meticulousness and skillfulness from fan makers. Normally, the fan’s blades are made from bamboo, which are at least three years old and grow in the middle of a grove.

    Moreover, to make fans more durable, the fan makers use joined blades, which have to undergo many stages, such as cutting the bamboo into short pieces, scratching off its green cover, splitting the bark of bamboo and applying a layer of varnish between the slats. Then, they are tied up in a bunch.

    After a few months when the layer of varnish is dry, the slats of bamboo are whittled to make the fan blades. Paper to make fans must be do (poonah) or diep (poonah paper covered with egg – shell powder) bought in Dong Ho Village, Bac Ninh Province. Looking at the Chang Son fans, only simple colours, such as green, red, violet and yellow are seen. However, when the fans are unfolded and seen in the light, all the delicate decorative pattern, and designs will appear lively and bright. To foreigners, they can see the characteristics of the Vietnamese people: simple but profound, and beautiful but discreet.

    I am look forward to hearing from you

    Best wishes,

    Hoa

    --- Bài cũ hơn ---

  • Unit 1 Lớp 9: Language Focus
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 12 Mới Unit 1: Life Stories
  • Giải Bài Tập Sbt Tiếng Anh Lớp 12 Chương Trình Mới Unit 1: Life Stories
  • Tổng Hợp Bài Tập Unit 1 Lớp 12: Home Life Có Đáp Án
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 10 Chương Trình Mới Unit 1: Family Life
  • Tiếng Anh Lớp 6: Review 1. Language

    --- Bài mới hơn ---

  • Soạn Bài Nhớ Rừng (Chi Tiết)
  • Phân Tích Bài Thơ “nhớ Rừng” Của Thế Lữ
  • Trắc Nghiệm Rút Gọn Câu
  • Soạn Văn 8 (Ngắn Gọn, Đầy Đủ Và Chi Tiết Nhất)
  • Trắc Nghiệm Sinh Học 10 Bài 5 (Có Đáp Án): Protêin
  • Review 1 lớp 6 (Unit 1-2-3)

    LANGUAGE (Trả lời câu hỏi phần 1-8 trang 36-37 SGK Tiếng Anh lớp 6 mới)

    PRONUNCIATION(PHÁT ÂM)

    1. A. ears B. eyes C. arms D. lips

    2. A. stove B. telephone C. mother D. bone

    3. A. vases B. dishes C. tables D. fridges

    4. A. notebooks B. rulers C. erasers D. pencils

    5. A. brother B. nose C. stomach D. oven

    /b/: book, board, bench,bat,bowl, bottle,bin,. . .

    /p/: pencil, pool, pillow, pen, picture,pipette. . .

    VOCABURARY(TỪ VỰNG)

    1. E_ _l_ _ _ 2. h_ _ _w_ _ _

    3. l_ _ _h 4. s_ _ r_ _

    5. b_ _m_ _ _ _n 6. p_ _ s_ _ _

    7. l_ _ _o_ 8. j_ _ _

    Now write the words in the correct group.(Bây giờ viết những từ trên theo nhóm)

    Play: sports, badminton

    Do: homework, judo

    Have: lunch, a lesson

    Study: English, physics

    2. People sit, talk and relax in this room.

    3. This is a set of rooms, usually on one floor of a building.

    4. This is a large picture that is put on a wall.

    DOWN

    2. People eat in this room.

    4. This is a space inside the front door of a building.

    Ngang

    Đây là một tủ lớn để treo quần áo

    Mọi người ngồi, nói chuyện và giải trí trong căn phòng này.

    Đây là một nhóm các phòng, thường nằm trên một tầng của một tòa nhà.

    Đây là bức tranh lớn được đặt trên tường

    Dọc

    Mọi người ăn trong phòng này.

    Đây là không gian bên trong cửa trước của một tòa nhà.

    5. Choose the correct words.

    1. Hue is a quiet/talkative student. She doesn’t say much in class.

    2. Trang is a shy/confident girl. She doesn’t talk much when she meets new friends.

    3. My friends always do their homework. They’re lazy/hard-working.

    4. My mother never gets angry with us. She’s patient/boring.

    5. My younger brother is very kind/sporty. He can play football, badminton and volleyball very well.

    1. Huệ là một học sinh trầm tính. Cô ấy không bao giờ nói nhiều trong lớp.

    2. Trang là một cô gái hay ngại ngùng. Cô ấy không nói chuyện nhiều khi gặp bạn mới.

    3. Các bạn tôi luôn làm bài tập về nhà. Họ chăm chỉ.

    4. Mẹ tôi không bao giờ giận chúng tôi. Bà luôn kiên nhẫn.

    5. Em trai tôi rất ham thích thể thao. Em ấy có thể chơi bóng đá, cầu lông và bóng chuyền rất giỏi.

    1. Bây giờ chúng tôi không thể ra ngoài. Trời đang mưa.

    2. Mỗi ngày bạn ăn sáng lúc mấy giờ?

    3. Tôi sẽ không đi ra ngoài vào trưa nay. Tôi sẽ làm bài tập về nhà.

    4. Con chó của tôi rất thích cái giường của tôi. Bây giờ nó đang ngủ trên đó kìa.

    5. Có một cây đèn, một máy vi tính và vài quyển sách trên bàn của tôi.

    Mẹ tôi 45 tuổi. Mẹ không mũm mĩm bởi vì mẹ thích chơi thể thao. Mẹ không có mái tóc đen. Tóc mẹ vàng. Mẹ có đôi mắt xanh, mũi thẳng và đôi môi đầy đặn. Ngón tay mẹ ốm. Mẹ tốt bụng. Mẹ thích giúp dỡ người khác. Mẹ cũng vui tính bởi vì mẹ hay làm chúng tôi cười. Tôi yêu mẹ lắm.

    1. There is a sofa in front of the window

    2. There is a lamp next to the sofa.

    3. A table is in front of the sofa.

    4. There is a vase of flowers on the table.

    5. There are two pictures on the wall.

    6. A clock is between the pictures.

    1. Có một ghế sofa phía trước cửa sổ.

    2. Có một cây đèn gần ghế sofa.

    3. Một cái bàn nằm phía trước ghế sofa.

    4. Có một bình hoa trên bàn.

    5. Có hai bức tranh trên tường.

    6. Một cái đồng hồ nằm giữa hai bức hình.

    EVERYDAY ENGHLISH

    1.Tôi có thể nói chuyện với An được không?

    2.An nghe đây. Mi đó hả?

    3.Đúng rồi. An, cậu có rảnh vào tối Chủ nhật không?

    4.Có rảnh.

    5.Bạn có muốn di dự bữa tiệc sinh nhật của Mai với mình không?

    6.Có chứ.

    7.Tuyệt. Mình sẽ gặp cậu bển ngoài nhà lúc 7 giờ tối.

    Xem toàn bộ Giải Tiếng Anh lớp 6 mới: Review 1 lớp 6 (Unit 1 – 2 – 3)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Review 1 Lớp 8 Language ” Language ” Review 1
  • Review 1 Lớp 7: Giải Bài Tập Tiếng Anh 7 Hay Nhất
  • Chữa Lỗi Về Quan Hệ Từ
  • Soạn Bài Quan Hệ Từ (Chi Tiết)
  • Soạn Văn 7 Vnen Bài 6: Qua Đèo Ngang
  • Giải Sách Giáo Khoa Tiếng Anh 9 Mới: Review 1 (Unit 1, 2, 3)

    --- Bài mới hơn ---

  • Sách Giáo Khoa Tiếng Anh Lớp 9 Unit 1
  • Unit 3 Lớp 8 A Closer Look 1
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 8 Chương Trình Mới Unit 3 Getting Started, A Closer Look 1, A Closer
  • Unit 6 Lớp 8 A Closer Look 1
  • Unit 11 Lớp 8: A Closer Look 1
  • * Language Review 1 lớp 9 (phần 1 → 7 trang 36-37 SGK Tiếng Anh 9 mới)

    1. Listen and practise saying the sentences. Pay attention to the underlined words. (Nghe và thực hành nói những câu sau. Tập trung vào những từ được gạch chân.)

    Bài nghe:

    Audio script

    1. My town is nice and peaceful, but it isn”t very big.

    2. Da Nang Museum of Cham Sculpture attracts a lot of foreign visitors.

    3. A: Were you wearing a helmet when you fell off your bike?

    B: No, I wasn”t.

    4. Son: Can I go to a party tonight, mum?

    Mother: OK, but please don”t make noise when you come home.

    5. A: My mum”s really a good friend of mine.

    B: Is she? Mine is very strict towards me.

    2. Look at the underlined words in the sentences and mark … (Nhìn vào những từ được gạch chân trong câu và đánh dấu W (nhẹ) hoặc S (mạnh). Nghe để kiểm tra và thực hành.)

    Bài nghe:

    3. Match the verbs in column A with the words/phrases in column B. (Nối động từ ở cột A với từ/ cụm từ ở cột B.)

    – reduce pollution.

    – pull down an old building.

    – empathise with someone.

    – make a handicraft.

    – set up a home business.

    – feel worried and frustrated.

    – have high expectations.

    – provide employment.

    4. Fill each gap with a word from the box. (Điền mỗi chỗ trống 1 từ)

    Hướng dẫn dịch

    Đôi mắt của London, hay còn được biết đến như là vòng quay thiên niên kỉ là một vòng quay quan sát khổng lồ ở London. Toàn bộ cấu trúc cao 135m (443 ft) và vòng quay có đường kính 120m (394 ft). Khi được dựng nên vào năm 1999 nó là vòng quay quan sát cao nhất của thế giới. Bây giờ nó là một trong những điểm thu hút phổ biến trên thế giới. Nó được xem như là một biểu tượng của nước Anh. Người ta thực hiện những chuyến đi đặc biệt để nhìn thấy vòng quay khổng lồ tuyệt vời này. 15000 người có thể ngồi lên vòng quay này mỗi ngày. Họ cảm thấy hào hứng khi leo lên trên và nhìn xuống thành phố. Không chỉ người giàu, mọi người đều có thể làm điều này. Nó là một nơi công cộng, một biểu tượng và nó đã trở thành một điểm yêu thích ở London.

    5. Complete each sentence with the correct form … (Hoàn thành mỗi câu theo dạng đúng của cụm động từ.)

    6. Rewrite the following questions in reported speech, using … (Viết lại các câu sau bằng lời nói gián tiếp, sử dụng cấu trúc từ để hỏi + to V)

    1. Trang wondered what to wear to the fancy dress party.

    2. She couldn”t decide whether to help Chau with the money her mum had given to her.

    3. Nick wondered where to get those traditional handicrafts.

    4. Phuc had no idea who to turn to for help with his homework.

    5. Hoa was not sure when to break the sad news to him.

    7. Choose the suitable words/ phrases complete … (Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp hoàn thành cuộc hội thoại sau.)

    1. As far as I know.

    2. what to do.

    3. cool.

    4. no worries.

    5. If I were in your shoes.

    b. Decide whether the statements are true (T) or false (F) (Câu nào đúng (T) câu nào sai (F))

    1. F 2. T 3. T 4. T 5. F

    3a. Listen to the conversation and answer the questions. (Nghe đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi.)

    Bài nghe:

    1. In a( little) town.

    2. In a city.

    b. Listen again and complete the sentences. (Nghe lại và hoàn thành câu.)

    Bài nghe:

    4. Write a letter to your pen friend about: your last visit to a craft village. (Viết một bức thư cho bạn qua thư của mình nói về chuyến thăm tới làng nghề mới nhất của bạn.)

    Dear Lan,

    I got a wonderful trip with Nam to Chang Son fan – making village last weekend.

    For a long time, the Chang Son fan was not only a useful utensil in daily life, but also a beautiful image appearing in many poems, on stage and in the cultural and spiritual life. To make a beautiful and durable fan requires meticulousness and skillfulness from fan makers. Normally, the fan”s blades are made from bamboo, which are at least three years old and grow in the middle of a grove.

    Moreover, to make fans more durable, the fan makers use joined blades, which have to undergo many stages, such as cutting the bamboo into short pieces, scratching off its green cover, splitting the bark of bamboo and applying a layer of varnish between the slats. Then, they are tied up in a bunch.

    After a few months when the layer of varnish is dry, the slats of bamboo are whittled to make the fan blades. Paper to make fans must be do (poonah) or diep (poonah paper covered with egg – shell powder) bought in Dong Ho Village, Bac Ninh Province. Looking at the Chang Son fans, only simple colours, such as green, red, violet and yellow are seen. However, when the fans are unfolded and seen in the light, all the delicate decorative pattern, and designs will appear lively and bright. To foreigners, they can see the characteristics of the Vietnamese people: simple but profound, and beautiful but discreet.

    I am look forward to hearing from you

    Best wishes,

    Hoa

    --- Bài cũ hơn ---

  • Bộ Đề Thi Học Kì 2 Môn Tiếng Anh Lớp 9 Có Đáp Án
  • Bài Giải Tiếng Anh Lớp 3
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Chương Trình Mới Review 4 (Unit 10
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Chương Trình Mới Unit 7: Recipes And Eating Habits
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Mai Lan Hương
  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100