Thông tin tỷ giá đô úc scb mới nhất

14

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đô úc scb mới nhất ngày 22/08/2019 trên website Expressrotaryhotpot.com

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB Bank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.139,0023.139,0023.259,00
USD(1-2-5)22.921,00--
USD(10-20)23.093,00--
GBP27.854,0028.023,0028.333,00
HKD2.906,002.927,002.990,00
CHF23.316,0023.457,0023.790,00
JPY215,23216,53220,72
THB715,38722,61783,06
AUD15.528,0015.622,0015.808,00
CAD17.243,0017.347,0017.571,00
SGD16.542,0016.642,0016.858,00
SEK-2.378,002.439,00
LAK-2,452,90
DKK-3.413,003.501,00
NOK-2.563,002.629,00
CNY-3.235,003.320,00
RUB-321,00395,00
NZD14.607,0014.695,0014.944,00
KRW17,28-20,96
EUR25.551,0025.615,0026.280,00
TWD671,09-757,34
MYR5.210,96-5.680,63

Nguồn: acb.com.vn

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.150,0023.250,00
EUR25.493,0025.555,0025.885,00
GBP27.823,0027.991,0028.288,00
HKD2.918,002.930,002.982,00
CHF23.348,0023.442,0023.741,00
JPY214,99216,36218,93
AUD15.526,0015.588,0015.825,00
SGD16.580,0016.647,0016.846,00
THB728,00731,00772,00
CAD17.264,0017.333,0017.530,00
NZD-14.696,0014.975,00

Nguồn: agribank.com.vn

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.139,0023.139,0023.259,00
USD(1-2-5)22.921,00--
USD(10-20)23.093,00--
GBP27.854,0028.023,0028.333,00
HKD2.906,002.927,002.990,00
CHF23.316,0023.457,0023.790,00
JPY215,23216,53220,72
THB715,38722,61783,06
AUD15.528,0015.622,0015.808,00
CAD17.243,0017.347,0017.571,00
SGD16.542,0016.642,0016.858,00
SEK-2.378,002.439,00
LAK-2,452,90
DKK-3.413,003.501,00
NOK-2.563,002.629,00
CNY-3.235,003.320,00
RUB-321,00395,00
NZD14.607,0014.695,0014.944,00
KRW17,28-20,96
EUR25.551,0025.615,0026.280,00
TWD671,09-757,34
MYR5.210,96-5.680,63

Nguồn: bidv.com.vn

Ngân hàng TMCP Đông Á (DongA Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.160,0023.160,0023.250,0023.250,00
AUD15.570,0015.630,0015.790,0015.780,00
CAD17.300,0017.360,0017.540,0017.530,00
CHF22.610,0023.500,0023.080,0023.730,00
EUR25.540,0025.620,0025.880,0025.870,00
GBP27.950,0028.060,0028.340,0028.330,00
HKD2.410,002.940,002.920,002.980,00
JPY212,70217,00218,80219,10
NZD-14.740,00-15.020,00
SGD16.560,0016.660,0016.820,0016.820,00
THB690,00740,00770,00770,00

Nguồn: dongabank.com.vn

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.140,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.040,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.497,0023.160,0023.250,00
Bảng Anh27.955,0028.039,0028.341,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.943,002.975,00
Franc Thụy Sĩ23.429,0023.499,0023.753,00
Yên Nhật216,17216,82219,16
Ðô-la Úc15.599,0015.646,0015.815,00
Ðô-la Canada17.318,0017.370,0017.557,00
Ðô-la Singapore16.626,0016.676,0016.856,00
Đồng Euro25.566,0025.643,0025.919,00
Ðô-la New Zealand14.699,0014.772,0014.946,00
Bat Thái Lan732,00750,00763,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.249,003.326,00

Nguồn: eximbank.com.vn

Ngân hàng HSBC Việt Nam (The Hongkong and Shanghai Banking Corporation Limited)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.155,0023.155,0023.255,0023.255,00
Bảng Anh (GBP)27.454,0027.773,0028.542,0028.542,00
Ðồng Euro (EUR)25.228,0025.391,0026.094,0026.094,00
Yên Nhật (JPY)212,57215,27220,78220,78
Ðô la Úc (AUD)15.324,0015.471,0015.963,0015.963,00
Ðô la Singapore (SGD)16.334,0016.524,0016.982,0016.982,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.885,002.919,003.000,003.000,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)17.015,0017.213,0017.689,0017.689,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.309,0023.309,0023.954,0023.954,00
Ðô la New Zealand (NZD)14.623,0014.623,0015.028,0015.028,00
Bat Thái Lan(THB)730,00730,00780,00780,00

Nguồn: hsbc.com.vn

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.150,0023.260,00
AUD15.567,0015.882,00
CAD17.304,0017.605,00
CHF23.424,0023.826,00
CNY3.207,003.372,00
DKK3.391,003.532,00
EUR25.537,0025.951,00
GBP27.967,0028.359,00
HKD2.922,002.996,00
JPY216,68219,27
KRW18,5720,03
NOK2.521,002.655,00
NZD14.675,0015.049,00
SEK2.369,002.454,00
SGD16.670,0016.881,00
THB736,00772,00

Nguồn: msb.com.vn

Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.130,0023.140,0023.270,00
USD (USD 5 - 20)23.120,00--
USD (Dưới 5 USD)23.110,00--
EUR25.318,0025.445,0026.336,00
GBP27.688,0027.827,0028.404,00
JPY215,00215,83221,55
HKD2.861,002.919,583.017,00
CNY-3.238,003.352,00
AUD15.433,0015.589,0016.285,00
NZD14.531,0014.678,0015.049,00
CAD17.097,0017.270,0017.732,00
SGD16.446,0016.612,0016.995,00
THB684,09691,00774,80
CHF23.136,0023.370,0023.949,00
RUB-286,05492,61
KRW-18,9021,66
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Nguồn: mbbank.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.098,0023.138,0023.258,0023.248,00
AUD15.507,0015.607,0015.912,0015.812,00
CAD17.243,0017.343,0017.649,0017.549,00
CHF23.411,0023.511,0023.860,0023.860,00
EUR25.536,0025.636,0025.995,0025.945,00
GBP27.951,0028.051,0028.360,0028.260,00
JPY215,40216,90219,96218,96
SGD16.543,0016.643,0016.949,0016.849,00
THB-728,00819,00814,00
LAK-2,52-2,66
KHR-5,60-5,78
HKD-2.879,00-3.089,00
NZD-14.614,00-15.024,00
SEK-2.378,00-2.628,00
CNY-3.209,00-3.379,00
KRW-19,17-20,78
NOK-2.663,00-2.818,00
TWD-723,00-818,00
PHP-448,00-477,00
MYR-5.451,00-5.930,00
DKK-3.395,00-3.666,00

Nguồn: sacombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.065,0023.170,0023.250,0023.250,00
USD(5-20)23.115,0023.170,0023.250,0023.250,00
USD(50-100)23.145,0023.170,0023.250,0023.250,00
EUR25.530,0025.610,0025.910,0025.910,00
GBP27.880,0027.990,0028.330,0028.320,00
JPY216,40217,10220,20220,10
CHF23.310,0023.450,0024.010,0023.870,00
CAD17.300,0017.370,0017.580,0017.580,00
AUD15.540,0015.590,0015.870,0015.870,00
SGD16.530,0016.550,0016.990,0016.870,00
NZD-14.740,00-15.000,00
KRW-19,10-21,00

Nguồn: scb.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB Bank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.155,0023.260,00
EUR25.583,0025.583,0025.903,00
JPY215,59216,19219,69
AUD15.498,0015.588,0015.828,00
SGD16.566,0016.636,0016.856,00
GBP27.839,0027.959,0028.349,00
CAD17.220,0017.320,0017.525,00
HKD2.899,002.939,002.989,00
CHF23.405,0023.535,0023.835,00
THB715,00737,00782,00
CNY-3.257,003.322,00

Nguồn: shb.com.vn

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.609,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.709,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.129,0023.149,0023.269,00
JPYĐồng Yên Nhật214,76216,02222,02
AUDĐô Úc15.268,0015.496,0015.999,00
CADĐô Canada17.051,0017.248,0017.749,00
GBPBảng Anh27.631,0027.923,0028.525,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.188,0023.410,0023.912,00
SGDĐô Singapore16.440,0016.589,0016.991,00
EUREuro25.306,0025.601,0026.301,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.213,003.344,00
HKDĐô Hồng Kông-2.828,003.028,00
THBBạt Thái Lan724,00728,00869,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.473,005.627,00
KRWKorean Won--22,00

Nguồn: techcombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.100,0023.135,0023.265,00
THBBaht/Satang722,62738,77769,48
SGDSingapore Dollar16.597,0016.657,0016.877,00
SEKKrona/Ore2.221,002.371,002.445,00
SARSaudi Rial6.054,006.172,006.416,00
RUBRUBLE/Kopecks288,00349,00390,00
NZDDollar/Cents14.653,0014.722,0015.125,00
NOKKrona/Ore2.443,002.605,002.689,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.473,005.649,005.715,00
KWDKuwaiti Dinar77.055,0077.105,0077.941,00
KRWWON18,2218,5320,10
JPYJapanese Yen212,44215,56222,36
INRIndian Rupee311,00323,00343,00
HKDDollar HongKong/Cents2.702,002.933,003.032,00
GBPGreat British Pound27.806,0028.016,0028.268,00
EUREuro25.416,0025.584,0026.350,00
DKKKrona/Ore3.386,003.400,003.532,00
CNYChinese Yuan3.265,003.275,003.403,00
CHFFranc/Centimes23.318,0023.417,0024.070,00
CADCanadian Dollar17.163,0017.314,0017.607,00
AUDAustralian Dollar15.518,0015.592,0015.856,00

Nguồn: tpb.vn

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15.497,6515.591,2015.856,33
CAD17.157,3317.313,1517.607,57
CHF23.252,1023.416,0123.814,20
DKK-3.398,303.504,82
EUR25.506,3525.583,1026.351,44
GBP27.819,9528.016,0628.265,44
HKD2.916,782.937,342.981,32
INR-324,09336,81
JPY213,40215,56222,35
KRW17,6018,5320,09
KWD-76.122,0179.108,83
MYR-5.522,555.594,04
NOK-2.554,952.635,03
RUB-351,96392,19
SAR-6.172,496.414,69
SEK-2.381,762.441,72
SGD16.567,6616.684,4516.866,67
THB738,80738,80769,62
USD23.145,0023.145,0023.265,00
Cập nhật lúc 17:46:54 22/08/2019

Nguồn: vietcombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-15.436,0015.566,0015.936,00
CAD-17.207,0017.323,0017.694,00
CHF-23.309,0023.460,0023.793,00
CNY--3.241,003.301,00
DKK--3.399,003.529,00
EUR-25.481,00 (€50, €100)
25.471,00 (< €50)
25.501,0026.276,00
GBP-27.778,0027.998,0028.418,00
HKD-2.916,002.933,003.033,00
JPY-215,21215,71221,21
KRW-17,3518,7520,15
LAK--2,462,91
NOK--2.544,002.624,00
NZD-14.583,0014.666,0014.953,00
SEK--2.373,002.423,00
SGD-16.474,0016.499,0016.904,00
THB-700,57744,91768,57
USD23.116,0023.129,00 ($50, $100)
23.119,00 (< $50)
23.139,0023.259,00

Nguồn: vietinbank.vn

Liên quan tỷ giá đô úc scb

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 30/7: usd tăng giá trước thềm đàm phán trung-mỹ - tin tức chọn lọc

Cộng sản tung đô la giả ra thị trường - cách nhận biết tiền $ thật và tiền $ giả để tránh bị lừa

Tin mới cập nhật :các nh ngoại ào ạt rút vốn khỏi vn

Tiền hong kong và tiền macau - đẹp ngất ngây

Clip ngày19/2/19 đt0394362346 tk070065585314 sacombank cn tg dương quang hiển

Bí ẩn quyền lực trương mỹ lan - thâu tóm đất vàng của vạn thinh phát

Tiết lô gia cảnh đ,á,ng thươg của người đàn ông đổi 100 usd bị phat 90 triệu đồng

Fbnc - ngân hàng lại tấp nập tăng lãi suất huy động

Chính phủ hết tiền trả lương cho cán bộ, đảng ra lệnh ngân hàng huy động 500 tấn vàng trong dân

Facebook đàm phán cùng visa và mastercard để xây dựng hệ sinh thái cho stablecoin

Hội thảo du học canada - úc - mỹ - singapore 03/2018

Du học úc - trường phoenix academy chuyển tiếp các trường hàng đầu

Fbnc - sắp có quy định đền bù sự cố mất tiền trong ngân hàng

Người việt lao động nước ngoài ‘lo’ bị bạo hành | vtc

Báo động: hệ thống ngân hàng có nguy cơ phá sản hàng loạt, dân có nên rút tiền gởi về? [108tv]

Tiêu chí để đánh giá và lựa chọn công ty tốt đầu tư chứng khoán vietnam securities investment

Du học canada và những chính sách ưu đãi từ chính phủ

đổi tiền rách tại ngân hàng không phải trả phí

Người dân hà nội hiếu kỳ đổ nhau ra đường xem cảnh di quan của ctn trần đại quang

Mình nộp hồ sơ canada và có visa chỉ trong 3 ngày...

Dịch vụ in logo ly sứ giá rẻ cần thơ - quà tặng thông điệp 0939.470.654

Giải mã bí ấn bà ngoại quỷ dữ granny !!! (bà ngoại là xác sống)

S&p hạ xếp hạng tín nhiệm 3 ngân hàng lớn của châu âu

Du học canada - confederation college

Văn phòng cho thuê quận 2 tn building

Tỷ giá đô tpbank , Tỷ giá đô tại đài loan , Ty gia usd ringgit, Tỷ giá đô trong ngày , Tỷ giá đô taiwan , Tỷ giá đô tại các ngân hàng , Ty gia dola newzealand hom nay , Tỷ giá đô ưc , Tỷ giá đô úc báo úc , Tỷ giá đô hàn quốc vietcombank , Tỷ giá đô đổi qua bath , Tỷ giá đô hôm qua , Tỷ giá đô la mỹ qua các năm , Tỷ giá đô tuần qua , Tỷ giá đô tăng , Tỷ giá đô sing quốc trinh , Tỷ giá đô tại bidv , Tỷ giá đô hải quan , Ty gia usd phu quy , Tỷ giá đô peso , Tỷ giá đô pvcombank , Tỷ giá đô paypal , Tỷ giá đô sang peso , Ty gia usd va pound ,