Thông tin ty gia usd phu quy mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về ty gia usd phu quy mới nhất ngày 19/10/2019 trên website Expressrotaryhotpot.com

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115.00 23,145.00 23,265.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,596.16' 15,695.45 15,987.69
CAD ĐÔ CANADA 17,338.75' 17,501.44 17,824.40
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,114.07' 23,282.19 23,703.45
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,404.07 3,510.77
EUR EURO 25,580.29' 25,662.34 26,458.66
GBP BẢNG ANH 29,483.38' 29,696.39 29,985.90
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.67' 2,933.23 2,985.21
INR RUPI ẤN ĐỘ - 325.49 338.26
JPY YÊN NHẬT 205.48' 212.11 219.80
KRW WON HÀN QUỐC 17.96' 18.92 20.95
KWD KUWAITI DINAR - 76,347.96 79,343.65
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,514.63 5,586.02
NOK KRONE NA UY - 2,490.03 2,568.08
RUB RÚP NGA - 361.25 402.54
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,362.05 2,421.52
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,772.16' 16,895.57 17,105.31
THB BẠT THÁI LAN 750.75' 750.75 782.07

vietinbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,129.00' 23,139.00 23,259.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,614.00' 15,744.00 16,214.00
CAD ĐÔ CANADA 17,425.00' 17,541.00 18,012.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,180.00' 23,331.00 23,664.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,407.00 3,537.00
EUR EURO 25,593.00' 25,618.00 26,428.00
GBP BẢNG ANH 29,511.00' 29,731.00 30,151.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,914.00' 2,919.00 3,034.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.48' 210.98 216.48
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 18.68 21.48
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,487.00 2,567.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,373.00 2,423.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,744.00' 16,844.00 17,244.00
THB BẠT THÁI LAN 713.43' 757.77 781.43

bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145 23,145 23,265
AUD ĐÔ LA ÚC 15,631 15,725 15,947
CAD ĐÔ CANADA 17,408 17,514 17,806
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,147 23,286 23,664
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,411 3,499
EUR EURO 25,640 25,704 26,398
GBP BẢNG ANH 29,575 29,754 30,145
HKD ĐÔ HONGKONG 2,907 2,928 2,990
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.73 208.98 214.56
KRW WON HÀN QUỐC 17.65 21.4
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,206.09 5,673.95
NOK KRONE NA UY 2,495 2,561
RUB RÚP NGA 329 404
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,363 2,425
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,801 16,903 17,152
THB BẠT THÁI LAN 727.86 735.21 796.72

agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145.00 23,155.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,553.00 15,616.00 15,854.00
CAD ĐÔ CANADA 17,397.00 17,467.00 17,666.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,104.00 23,197.00 23,492.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,487.00 25,549.00 25,879.00
GBP BẢNG ANH 29,437.00 29,615.00 29,920.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,918.00 2,930.00 2,982.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.88 212.23 214.73
KRW WON HÀN QUỐC 18.80 20.37
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,758.00 16,825.00 17,027.00
THB BẠT THÁI LAN 739.00 742.00 783.00

vpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,155 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,562 15,669 16,146
CAD ĐÔ CANADA 17,290 17,453 17,908
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,097 23,295 23,818
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,502 25,678 26,362
GBP BẢNG ANH 29,631 29,859 30,341
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.12 211.66 216.27
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,749 16,783 17,236
THB BẠT THÁI LAN

sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,103.00 23,143.00 23,253.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,706.00' 15,806.00 16,010.00
CAD ĐÔ CANADA 17,474.00' 17,574.00 17,780.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,368.00' 23,468.00 23,730.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,350.00 3,620.00
EUR EURO 25,715.00' 25,815.00 26,125.00
GBP BẢNG ANH 29,897.00' 29,997.00 30,204.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,866.00 3,076.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.00 212.00 215.00
KRW WON HÀN QUỐC - 19.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,406.00 5,881.00
NOK KRONE NA UY - 2,486.00 2,637.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,280.00 2,528.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,804.00' 16,904.00 17,110.00
THB BẠT THÁI LAN - 741.00 826.00

acb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,155 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,672 15,735 16,085
CAD ĐÔ CANADA 17,466 17,519 17,838
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,361 23,787
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,572 25,636 26,103
GBP BẢNG ANH 29,861 30,404
HKD ĐÔ HONGKONG 2,933 2,986
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.56 212.09 215.95
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,808 16,859 17,165
THB BẠT THÁI LAN 760 780

hsbc

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,160.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,462.00' 15,610.00 16,106.00
CAD ĐÔ CANADA 17,224.00' 17,424.00 17,907.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,160.00' 23,160.00 23,801.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,289.00' 25,452.00 26,157.00
GBP BẢNG ANH 29,133.00' 29,472.00 30,288.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,886.00' 2,919.00 3,000.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.37' 211.01 216.41
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,573.00' 16,766.00 17,230.00
THB BẠT THÁI LAN 742.00' 742.00 793.00

dongabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,750 15,800 16,010
CAD ĐÔ CANADA 17,490 17,560 17,790
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610 23,410 23,730
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,670 25,750 26,090
GBP BẢNG ANH 29,790 29,900 30,290
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410 2,940 2,990
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 2,084 2,126 2,154
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,790 16,890 17,120
THB BẠT THÁI LAN 700 750 780

tpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,087 23,135 23,275
AUD ĐÔ LA ÚC 15,652 15,697 15,986
CAD ĐÔ CANADA 17,372 17,503 17,824
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,207 23,283 23,887
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371 3,385 3,517
EUR EURO 25,512 25,663 26,458
GBP BẢNG ANH 29,569 29,697 30,031
HKD ĐÔ HONGKONG 2,702 2,918 3,034
INR RUPI ẤN ĐỘ 314 325 346
JPY YÊN NHẬT 208.24 211.18 216.68
KRW WON HÀN QUỐC 18.87 18.92 20.95
KWD KUWAITI DINAR 77,061 77,111 77,947
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,561 5,737 5,803
NOK KRONE NA UY 2,418 2,580 2,664
RUB RÚP NGA 297 359 399
SAR SAUDI RIAL 6,054 6,172 6,416
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,238 2,388 2,462
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,822 17,062 17,104
THB BẠT THÁI LAN 730.28 746.43 777.16

eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,775 15,822 15,993
CAD ĐÔ CANADA 17,534 17,587 17,776
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,386 23,456 23,709
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,702 25,779 26,057
GBP BẢNG ANH 29,848 29,938 30,261
HKD ĐÔ HONGKONG 2,500 2,943 2,975
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.24 212.88 215.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,869 16,920 17,103
THB BẠT THÁI LAN 743 762 775

vib

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,565 15,706 16,075
CAD ĐÔ CANADA 17,364 17,504 17,824
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,219 24,118
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,400 3,554
EUR EURO 25,524 25,627 26,094
GBP BẢNG ANH 29,440 29,707 30,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,888 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.72 211.62 215.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,409 2,594
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,676 16,827 17,141
THB BẠT THÁI LAN

shb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,125 23,155 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,645 15,735 15,975
CAD ĐÔ CANADA 17,456 17,556 17,761
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,237 23,367 23,667
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,646 25,646 25,966
GBP BẢNG ANH 29,526 29,646 30,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,898 2,938 2,988
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.29 206.87 215.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,829 16,899 17,119
THB BẠT THÁI LAN 729 751 796

ocb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,643 15,786 16,176
CAD ĐÔ CANADA 17,366 17,532 18,057
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,919
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,619 25,747 26,342
GBP BẢNG ANH 29,599 29,898 30,536
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.43 212.34 215.74
KRW WON HÀN QUỐC 20.8
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,725 16,877 17,197
THB BẠT THÁI LAN 793.5

shinhanbank

vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,775.00 15,822.00 15,993.00
CAD ĐÔ CANADA 17,534.00 17,587.00 17,776.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,702.00 25,779.00 26,057.00
GBP BẢNG ANH 29,848.00 29,938.00 30,261.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.24 212.88 215.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,869.00 16,920.00 17,103.00
THB BẠT THÁI LAN

pgbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,155.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,777.00 15,955.00
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,684.00 25,988.00
GBP BẢNG ANH 29,710.00 30,060.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.40 214.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,903.00 17,098.00
THB BẠT THÁI LAN

scb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,510 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,740 15,790 16,080
CAD ĐÔ CANADA 17,530 17,600 17,790
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,240 23,380 23,800
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,710 25,790 26,090
GBP BẢNG ANH 29,850 29,970 30,300
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.4 213 215.9
KRW WON HÀN QUỐC 19.5 21.6
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,870 16,890 17,130
THB BẠT THÁI LAN

maritimebank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,679 16,020
CAD ĐÔ CANADA 17,510 17,821
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,060 23,467
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,312 3,536
EUR EURO 25,616 26,041
GBP BẢNG ANH 29,689 30,042
HKD ĐÔ HONGKONG 2,892 3,027
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.4 215.04
KRW WON HÀN QUỐC 18.93 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,420 2,640
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,337 2,446
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,900 17,156
THB BẠT THÁI LAN 733 800

abbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230 23,250 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 16,096 16,161 16,436
CAD ĐÔ CANADA 17,589 17,713 17,917
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,697 24,070
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,505 3,635
EUR EURO 26,202 26,308 26,682
GBP BẢNG ANH 29,221 29,338 29,728
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,948 3,017
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.9 214.7 217.9
KRW WON HÀN QUỐC 18.37 19.77 21.17
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,560 5,712
NOK KRONE NA UY - 2,695 2,775
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,492 2,542
SGD ĐÔ SINGAPORE - 17,117 17,335
THB BẠT THÁI LAN 734 784 784

techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,134.00 23,154.00 23,274.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,415.00' 15,646.00 16,148.00
CAD ĐÔ CANADA 17,252.00' 17,456.00 17,958.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,054.00' 23,272.00 23,774.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,348.00 25,644.00 26,346.00
GBP BẢNG ANH 29,307.00 29,623.00 30,227.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,828.00 3,028.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.56' 211.72 217.72
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,474.00 5,625.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 736.00 741.00 892.00

citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,140.00 23,270.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,564.00 15,721.00 16,144.00
CAD ĐÔ CANADA 17,301.00 17,476.00 18,009.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,036.00 23,269.00 23,844.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,414.00 25,542.00 26,435.00
GBP BẢNG ANH 29,386.00 29,534.00 30,176.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,861.00 919.21 3,017.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.00 211.68 216.75
KRW WON HÀN QUỐC 18.90 21.66
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 291.97 508.03
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,674.00 16,842.00 17,246.00
THB BẠT THÁI LAN 684.09 691.00 777.80

lienvietpostbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,687 15,996
CAD ĐÔ CANADA 17,478 17,867
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,350 23,680
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,536 25,616 26,011
GBP BẢNG ANH 29,626 30,065
HKD ĐÔ HONGKONG 2,885 3,031
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.35 211.85 215.28
KRW WON HÀN QUỐC 1,877 2,054
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,847 17,150
THB BẠT THÁI LAN

seabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145.00 23,265.00 23,265.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,736.00 15,836.00 16,046.00
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,733.00 25,813.00 26,093.00
GBP BẢNG ANH 29,890.00 30,140.00 30,410.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,553.00 2,853.00 3,073.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.33 213.23 215.28
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,789.00 16,889.00 17,159.00
THB BẠT THÁI LAN 731.00 751.00 783.00

standartchartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,100 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,520 15,536 16,187
CAD ĐÔ CANADA 17,287 17,304 18,028
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,983 23,006 23,971
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,381 3,384 3,526
EUR EURO 25,261 25,286 26,343
GBP BẢNG ANH 29,200 29,229 30,454
HKD ĐÔ HONGKONG 2,895 2,898 3,019
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209 209 218
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,473 2,476 2,581
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,339 2,341 2,441
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,645 16,662 17,359
THB BẠT THÁI LAN 749 750 782

pvcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,260 23,140
AUD ĐÔ LA ÚC 15,519 15,882 15,597
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,429 26,344 25,557
GBP BẢNG ANH 29,470 29,901 29,619
HKD ĐÔ HONGKONG 2,921 2,981 2,936
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.060 219.750 212.120
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,749 17,036 16,833
THB BẠT THÁI LAN

anz

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

coopbank

bidc

uob

firstbank

wooribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

namabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,140 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,650 15,835 15,979
CAD ĐÔ CANADA 17,402 17,602 17,751
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,054 23,324 23,823
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,606 25,801 26,037
GBP BẢNG ANH 29,574 29,899 30,299
HKD ĐÔ HONGKONG 2,926 2,926 2,990
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.61 212.61 214.81
KRW WON HÀN QUỐC 18.42 18.42 20.94
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,742 16,912 17,099
THB BẠT THÁI LAN

saigonbank

bacabank

hdbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,687 15,722 15,980
CAD ĐÔ CANADA 17,537 17,571 17,779
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,314 23,373 23,616
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,633 25,679 25,958
GBP BẢNG ANH 29,659 29,729 29,985
HKD ĐÔ HONGKONG 2,936 2,980
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.56 211.85 214.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,859 16,908 17,101
THB BẠT THÁI LAN 743.43 753.08 783.86

vietcapitalbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,597 15,675 15,983
CAD ĐÔ CANADA 17,409 17,486 17,818
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,148 23,264 23,684
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,515 25,643 26,119
GBP BẢNG ANH 29,508 29,656 30,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,915 2,930 2,987
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.11 210.16 214.89
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,803 16,887 17,104
THB BẠT THÁI LAN 677 744 788

vietabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135.00 23,165.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,700.00 15,800.00 16,000.00
CAD ĐÔ CANADA 17,400.00 17,500.00 17,800.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,300.00 23,400.00 23,710.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,333.00 3,413.00 3,499.00
EUR EURO 25,600.00 25,700.00 26,100.00
GBP BẢNG ANH 29,800.00 29,900.00 30,300.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,500.00 2,917.00 3,000.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 212.50 215.20
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,800.00 16,900.00 17,150.00
THB BẠT THÁI LAN

gpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ - - -
AUD ĐÔ LA ÚC - - -
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ - - -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

ncb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,155 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,636 15,726 16,028
CAD ĐÔ CANADA 17,426 17,516 17,829
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,204 23,334 23,656
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,546 25,656 26,189
GBP BẢNG ANH 29,586 29,706 30,046
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.22 212.42 215.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.36 20.67 20.87
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,764 16,854 17,156
THB BẠT THÁI LAN 657.72 778.8 791

kienlongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230' 23,250 23,380
AUD ĐÔ LA ÚC 16,179' 16,228 16,471
CAD ĐÔ CANADA 17,648' 17,692 17,923
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,732 24,051
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,706 -
EUR EURO 26,259 26,325 26,672
GBP BẢNG ANH - 29,379 29,779
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,964 3,003
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.99 214.63 217.49
KRW WON HÀN QUỐC 19,53 21,14 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,432 5,908 -
NOK KRONE NA UY 2,682 2,837 -
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,383 2,634 -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,063' 17,114 17,351
THB BẠT THÁI LAN - 734 772

oceanbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,150 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,707 15,983
CAD ĐÔ CANADA 17,522 17,807
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,659 25,978
GBP BẢNG ANH 29,671 30,015
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.01 215.04
KRW WON HÀN QUỐC 18.59 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,857 17,140
THB BẠT THÁI LAN

cbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,145 23,265
AUD ĐÔ LA ÚC 15,677 15,740 15,987
CAD ĐÔ CANADA 17,545 17,545 17,797
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,590 25,654 25,996
GBP BẢNG ANH 29,662 29,662 30,050
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.59 212.12 215.04
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,826 16,877 17,121
THB BẠT THÁI LAN

baovietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,706 16,015
CAD ĐÔ CANADA 17,530 17,798
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,315 23,644
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,597 25,643 25,999
GBP BẢNG ANH 29,716 30,059
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.13 214.86
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,861 17,118
THB BẠT THÁI LAN

vbsp

vdb

publicbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110 23,140 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,591 15,675 15,993
CAD ĐÔ CANADA 17,334 17,486 17,829
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,109 23,254 23,708
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,354 3,482
EUR EURO 25,505 25,633 26,154
GBP BẢNG ANH 29,476 29,644 30,025
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910 2,930 2,988
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 205 209 220
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,495 5,606
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,344 2,425
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,767 16,877 17,114
THB BẠT THÁI LAN 679 746 786

indovinabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,165 23,175 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,580 15,757 15,970
CAD ĐÔ CANADA 17,303 18,101
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,881 24,192
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,430 25,706 25,985
GBP BẢNG ANH 29,405 29,722 30,075
HKD ĐÔ HONGKONG 2,908 3,013
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210 212.32 215.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,748 16,937 17,113
THB BẠT THÁI LAN 765.30 795

vrbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,648 15,758 15,971
CAD ĐÔ CANADA 17,402 17,578 17,832
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,148 23,382 23,659
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,412 3,501
EUR EURO 25,610 25,687 26,004
GBP BẢNG ANH 29,494 29,702 30,043
HKD ĐÔ HONGKONG 2,900 2,929 2,989
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.18 212.3 215.06
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,496 2,561
RUB RÚP NGA 2,873 334 386
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,361 2,423
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,788 16,906 17,162
THB BẠT THÁI LAN 732.31 798.61

hongleongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,562 15,707 15,986
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,527 25,665 25,972
GBP BẢNG ANH 29,432 29,685 30,010
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.56 212.26 214.84
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,518 5,577
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,768 16,911 17,091
THB BẠT THÁI LAN

Liên quan ty gia usd phu quy

Tỷ giá đồng usd hôm nay 9/10: tỷ giá trung tâm giảm về 23.156 vnd

🔴 tỷ giá đồng usd/vnd vẫn ổn định | tiêu điểm fbnc tv 4/10/19

Phát rồ vì 'thèm đàn ông', góa phụ làm chuyện khiến quỷ thần cũng nổi da gà | anvsc | antg

Tỷ phú tình trường - tập 1 | cuộc sống của quý tử của đại gia giàu nhất đài loan như thế nào ?

10 tỷ phú kỳ lạ và điên rồ nhất thế giới

ông ngô kỷ bằng lòng làm cố vấn tp. hoàng kiều. save tỷ phú hoàng kiều 97 triệu đô la

Triệu phú tq tiết lộ, bắc kinh sẽ thống nhất hồng kông và đài loan trong năm nay

Mua ốc về nhâu, cụ ông 71 bất ngờ thành tỷ phú vì thứ quý giá bên trong

Tin hoa kỳ: vỡ mộng! trung quốc mất trắng 5tỉ usd cúi đầu chịu thua tt trump ngay trước giờ g

Tin no'ng: tỷ phú phạm nhật vượng bất ngờ bán sạch tài sản, chuyện động trời đang xảy ra ở vingroup

Quách văn quý, tỷ phú người hoa bí hiểm | trung quốc không kiểm duyệt

Tỷ phú hoàng kiều cúng dường $30.000 usd cho btc - sc bích liên trưởng ban tài chánh

Tỷ phú giàu nhất thế giới kiếm 191.000 usd mỗi phút tiết lộ bí quyết kinh doanh thành công của mình

Tỷ phú trung quốc quách văn quý: ngày tàn của đảng cộng sảng trung quốc đã đến

Tỷ phú hoàng kiều tặng 30000 usd cho gia đình nghệ sĩ hài anh vũ

Nữ tỷ phú usd nguyễn thị phương thảo và những bài học kinh nghiệm đắt giá để tạo nên sự thành công

Thăm biệt phủ 33 triệu đô la của tỷ phú hoàng kiều part 1- trang trại hummingbird nest

Giá vàng ngày hôm nay 7/10: sjc ổn định ngày đầu tuần

Phụ phẩm tôm: "mỏ vàng" thu về nhiều tỷ usd | vtc16

Tỷ phú phạm nhật vượng đã có 10 tỷ usd 24/7/2019

Những điều bí ẩn đặc biệt nhất về 4 tỷ phú đô la việt nam khiến thế giới phải nể phục |tài chính 24h

10 món quà kỳ lạ khó tin nhất mà tỷ phú mua cho con họ

10 tỷ phú giàu nhất thế giới năm 2018 | tài chính 24h

Người phụ nữ giàu nhất nước mỹ tiêu 5 đô la một tuần và chỉ có duy nhất một chiếc váy

Tỷ phú đô la việt nam: sếu đầu đàn dẫn dắt cho nền kinh tế? vtv24

8 quy tắc tiết kiệm tiền ngay cả các triệu phú cũng đang phải làm theo |tài chính kinh doanh

Giá vàng ngày hôm nay 11/10: sjc đồng loạt giảm, có nơi giảm đến 350.000 đồng/lượng

Các tỷ phú ở việt nam - lương tri của họ đâu rồi?

Vợ tỷ phú phạm nhật vượng giàu cỡ nào? bí ẩn thế lực kín tiếng đằng sau tập đoàn vingroup

Khi ông ngô kỷ trở thành "tỷ phú" - "tôi là tỷ phú© show với khách mời ngô kỷ

Tỷ phú phạm nhật vượng, trịnh văn quyết, nguyễn đăng quang: những câu chuyện kinh doanh nổi bật 2018

Phạm nhật vượng: tỷ phú usd chia sẻ bí quyết cùng lãnh đạo viettel 💰💰💰💰💰

Sợ chiu chung số phận như tq, tt phúc chỉ đạo chi 5 tỷ usd làm dịu đò.n thuế quan từ mỹ

đã đầu tư hãy đầu tư như tỷ phú

Mất bao lâu để các tỷ phú kiếm được 1 tỷ usd đầu tiên | blockchain 24h

Ngày 1-9 đã đến hàng loạt nhà máy đa quốc gia lũ lượt rời trung quốc -thủ phủ dệt may điêu đứng

Trước vingroup, tỷ phú phạm nhật vượng đã gây dựng technocom 'khủng' cỡ nào nơi đất khách?

Lý nhã kỳ mặc váy dát vàng dự sinh nhật tỷ phú ấn độ

Tin hoa kỳ: 4 tập đoàn lớn đồng loạt theo tt trump rút khỏi trung quốc 1 tỉ người thất nghiệp

Casino phú quốc - thông tin mới nhất và cách vào chơi xả láng

Tiểu sử vương tư thông – thiếu gia con tỷ phú với thú vui đốt tiền như lửa ngốn rơm

Chuyện thất bại [tập 15] - ông chủ uniqlo, tỷ phú usd 70 tuổi - chưa bao giờ thoả mãn, luôn nỗ lực

(vtc14)_phú thọ: rủ nhau bỏ việc ra sông tìm đá quý

ông nguyễn phú trọng ký quy định kiểm soát quyền lực (voa)

7 gợi ý làm giàu hiệu quả từ tỷ phú warren buffett | tài chính 24h

Năm 2018, việt nam có thêm 2 tỷ phú usd trong danh sách của forbes

Không thể ngờ 8 tỷ đô của tỷ phú phạm nhật vượng cao gấp 80 lần landmark 81

Fbnc - phú yên: khởi động dự án du lịch 1 tỷ usd

Bamboo airway, tỷ phú trịnh văn quyết: không làm chung, vì sao lại quyết định chơi 1 "game" lớn vây?

Nếu dừng quy hoạch phú quốc thành đặc khu kinh tế: thị trường bất động sản sẽ ra sao?